AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ても (〜temo)

~ても (〜temo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Dù ~ cũng; cho dù ~ đi nữa.

Even if; even though.

Công thức · Vて形 + も; イAくて + も; ナA語幹 + でも; N + でも

Giải thích

~ても diễn tả rằng kết quả ở vế sau vẫn đúng bất kể điều kiện ở vế trước: 'dù A thì B'. Dùng được cho cả điều kiện giả định (dù trời mưa) lẫn sự thật đã xảy ra (dù đã uống thuốc). Thường được nhấn mạnh bằng たとえ, いくら hoặc どんなに.

Ví dụ

雨が降っても、運動会は行われます。

Ame ga futte mo, undoukai wa okonawaremasu.

Dù trời mưa, hội thao vẫn được tổ chức.

忙しくても、毎日勉強する時間を作る。

Isogashikute mo, mainichi benkyou suru jikan o tsukuru.

Dù bận, ngày nào tôi cũng dành thời gian để học.

高くても、品質のいいものを買います。

Takakute mo, hinshitsu no ii mono o kaimasu.

Dù đắt, tôi vẫn mua đồ chất lượng tốt.

薬を飲んでも、熱が下がらない。

Kusuri o nonde mo, netsu ga sagaranai.

Dù đã uống thuốc nhưng vẫn không hạ sốt.

子供でも、このルールは守らなければならない。

Kodomo demo, kono ruuru wa mamoranakereba naranai.

Dù là trẻ con thì cũng phải tuân thủ quy tắc này.

Lưu ý & sắc thái

Với tính từ な và danh từ dùng でも, không bao giờ là ×だても. Người học hay nói sai ×高いても; đúng phải là 高くても. Vế sau thể hiện điều kiện không làm thay đổi kết quả.

So sánh mẫu dễ nhầm

のに: のに chỉ dùng cho sự thật và thêm sự ngạc nhiên hay bất mãn; ても có thể giả định và trung tính.

たとえ~ても: たとえ~ても nhấn mạnh một giả định cực đoan.

けど: けど chỉ đối lập hai sự việc, không có nghĩa 'bất kể'.

← ~てほしい (〜te hoshii) ~といいなあ (〜to ii naa) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →