AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~てはじめて (〜te hajimete)

~てはじめて (〜te hajimete)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Phải sau khi ~ mới...; mãi đến khi ~ mới...

Only after ~ (did I...); not until ~.

Công thức · Vて形 + はじめて (初めて)

Giải thích

~てはじめて diễn tả rằng chỉ sau khi trải qua A thì người nói mới nhận ra, hiểu ra hoặc làm được B, điều mà trước đó chưa có. Vế sau thường là sự thay đổi nhận thức như わかる, 気づく, 知る hoặc động từ khả năng. Mẫu này nhấn mạnh A là điều kiện cần để B xảy ra.

Ví dụ

海外に行ってはじめて、日本の良さが分かりました。

Kaigai ni itte hajimete, Nihon no yosa ga wakarimashita.

Phải đi nước ngoài rồi tôi mới hiểu được cái hay của Nhật Bản.

彼女と別れてはじめて、彼女の大切さに気づいた。

Kanojo to wakarete hajimete, kanojo no taisetsusa ni kizuita.

Phải chia tay cô ấy rồi tôi mới nhận ra cô ấy quan trọng thế nào.

大学を卒業してはじめて、学生時代の楽しさが分かった。

Daigaku o sotsugyou shite hajimete, gakusei jidai no tanoshisa ga wakatta.

Phải tốt nghiệp đại học rồi tôi mới hiểu thời sinh viên vui thế nào.

子供ができてはじめて、親の気持ちが分かった。

Kodomo ga dekite hajimete, oya no kimochi ga wakatta.

Phải có con rồi tôi mới hiểu được lòng cha mẹ.

実際に使ってみてはじめて、この機械の便利さが分かった。

Jissai ni tsukatte mite hajimete, kono kikai no benrisa ga wakatta.

Phải thực sự dùng thử tôi mới thấy cái máy này tiện thế nào.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau không được là ý chí, lời nhờ hay mệnh lệnh (×日本に来てはじめて、日本語を勉強しよう). Đừng nhầm với trạng từ 初めて 'lần đầu tiên' (初めて日本に来た – lần đầu đến Nhật).

So sánh mẫu dễ nhầm

てから: ~てから chỉ nêu thứ tự (sau A thì B); ~てはじめて nhấn mạnh B chỉ xảy ra khi đã có A.

て以来: ~て以来 nghĩa là 'kể từ khi A', trạng thái kéo dài đến nay.

← ですから~ (desu kara) ~てほしい (〜te hoshii) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →