AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~っぱなし (〜ppanashi)

~っぱなし (〜ppanashi)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Để nguyên ~, bỏ mặc ~ (làm xong rồi để đó không xử lý); (2) ~ suốt, liên tục ~.

(1) Left ~ (an action done and left that way, not finished or undone); (2) continuously ~ing (the same state goes on).

Công thức · Vます形(stem) + っぱなし (にする / だ / で); 開けっぱなし, 出しっぱなし, 立ちっぱなし

Giải thích

っぱなし có hai cách dùng. (1) Làm việc gì đó rồi để nguyên trạng thái đó, trong khi lẽ ra phải kết thúc hoặc dọn lại: ドアを開けっぱなしにする (để cửa mở toang), 水を出しっぱなし (để nước chảy). (2) Cùng một hành động hay trạng thái kéo dài liên tục: 一日中立ちっぱなし (đứng suốt cả ngày), 負けっぱなし (thua liên tục). Thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.

Ví dụ

窓を開けっぱなしにすると、虫が入ってくる。

Mado o akeppanashi ni suru to, mushi ga haitte kuru.

Nếu để cửa sổ mở suốt thì côn trùng sẽ bay vào.

洗濯物を外に干しっぱなしにして、雨に濡れてしまった。

Sentakumono o soto ni hoshippanashi ni shite, ame ni nurete shimatta.

Tôi để quần áo phơi ngoài trời nên bị mưa ướt hết.

テレビをつけっぱなしにして寝てしまった。

Terebi o tsukeppanashi ni shite nete shimatta.

Tôi để tivi bật nguyên rồi ngủ quên mất.

水を出しっぱなしにしないでください。

Mizu o dashippanashi ni shinaide kudasai.

Đừng để nước chảy mãi như vậy.

今日は一日中立ちっぱなしで、足が痛い。

Kyou wa ichinichijuu tachippanashi de, ashi ga itai.

Hôm nay tôi đứng suốt cả ngày nên đau chân.

Lưu ý & sắc thái

Thường dùng cho việc lẽ ra phải xử lý, nên hay xuất hiện trong lời phàn nàn, nhắc nhở. Dạng đúng là gốc ます + っぱなし (開けっぱなし, không phải ×開けるっぱなし). Mang tính văn nói.

So sánh mẫu dễ nhầm

~たまま: たまま miêu tả trung tính trạng thái không đổi (靴を履いたまま入る); っぱなし thêm ý trách là bỏ mặc như vậy.

~続ける: 続ける = tiếp tục làm có chủ ý; っぱなし (2) = trạng thái kéo dài, thường ngoài ý muốn.

← いっぱい (ippai) ~つまり (〜tsumari) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →