AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~つまり (〜tsumari)

~つまり (〜tsumari)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Tức là; nói cách khác; tóm lại là.

In other words; that is to say; in short — restates or sums up what came before.

Công thức · 文A。つまり(、)文B / N1、つまり N2 / つまり~ということだ

Giải thích

つまり dùng để nói lại, làm rõ hoặc tóm tắt điều vừa nói. Nó có thể diễn đạt lại một danh từ (母の兄、つまり伯父 – anh của mẹ, tức là bác) hoặc rút ra ý chính của cả câu trước, thường kết thúc bằng ~ということだ. Dùng rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ

母の兄、つまり私の伯父は医者です。

Haha no ani, tsumari watashi no oji wa isha desu.

Anh trai của mẹ tôi, tức là bác tôi, là bác sĩ.

彼は大学の教授です。つまり、この分野の専門家です。

Kare wa daigaku no kyouju desu. Tsumari, kono bun'ya no senmonka desu.

Anh ấy là giáo sư đại học. Tức là, một chuyên gia trong lĩnh vực này.

来週から別の部署に移ります。つまり、もう一緒に働けないということです。

Raishuu kara betsu no busho ni utsurimasu. Tsumari, mou issho ni hatarakenai to iu koto desu.

Từ tuần sau tôi chuyển sang phòng khác. Nói cách khác, chúng ta sẽ không thể làm việc cùng nhau nữa.

つまり、何が言いたいの?

Tsumari, nani ga iitai no?

Tóm lại là cậu muốn nói gì?

彼女はフランス出身です。つまり、フランス語が母語です。

Kanojo wa Furansu shusshin desu. Tsumari, Furansugo ga bogo desu.

Cô ấy đến từ Pháp, tức là tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.

Lưu ý & sắc thái

つまり là nói lại cùng một nội dung bằng cách khác, không dùng để nêu lý do mới hay ý đối lập. Người Việt hay dùng nhầm như だから ('vì vậy'); nếu B là hệ quả chứ không phải diễn đạt lại thì nên dùng だから hoặc ということは.

So sánh mẫu dễ nhầm

要するに: 要するに rút gọn một lời giải thích dài thành ý chính, đôi khi nghe sốt ruột; つまり là nói lại một cách trung tính.

すなわち: すなわち cùng nghĩa nhưng trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết.

ということは: ということは rút ra suy luận từ điều vừa nghe ('vậy có nghĩa là...?'); つまり là diễn đạt lại.

← ~っぱなし (〜ppanashi) ~つもりでした (〜tsumori deshita) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →