AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~つもりでした (〜tsumori deshita)

~つもりでした (〜tsumori deshita)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đã định ~ (nhưng không làm được); với Vた: cứ tưởng là mình đã ~ (nhưng thực ra chưa).

Was planning to / meant to ~ (but didn't); with Vた: thought I had done ~ (but hadn't).

Công thức · V辞書形 + つもりでした/つもりだった; Vない形 + つもりでした; Vた形 + つもりでした (= believed one had done)

Giải thích

Dạng quá khứ của つもりだ diễn tả dự định người nói đã có trước đó, thường theo sau là が/けど và lý do kế hoạch không thành. Khi đi với động từ thể た (Vたつもり), mẫu này có nghĩa là người nói tưởng mình đã làm rồi, nhưng thực tế chưa làm hoặc làm chưa đúng. Dạng thân mật là つもりだった.

Ví dụ

昨日は友達に会うつもりでしたが、風邪を引いてしまいました。

Kinou wa tomodachi ni au tsumori deshita ga, kaze o hiite shimaimashita.

Hôm qua tôi đã định gặp bạn, nhưng lại bị cảm.

映画を見るつもりでしたが、時間がなくなりました。

Eiga o miru tsumori deshita ga, jikan ga nakunarimashita.

Tôi đã định xem phim, nhưng hết thời gian mất rồi.

鍵をかけたつもりでしたが、かかっていませんでした。

Kagi o kaketa tsumori deshita ga, kakatte imasen deshita.

Tôi cứ tưởng mình đã khóa cửa rồi, nhưng thực ra chưa khóa.

今日は早く寝るつもりだったけど、ついゲームをしてしまった。

Kyou wa hayaku neru tsumori datta kedo, tsui geemu o shite shimatta.

Hôm nay tôi định đi ngủ sớm, vậy mà lại lỡ chơi game mất.

怒らせるつもりはなかったんです。

Okoraseru tsumori wa nakatta n desu.

Tôi không hề có ý làm bạn giận đâu.

Lưu ý & sắc thái

つもり diễn tả ý định của chính người nói; khi nói về người thứ ba nên thêm ようだ/らしい hoặc と言っていた. Vたつもり (tưởng đã làm) khác với Vるつもりだった (đã định làm) — người học hay nhầm hai dạng này. ~つもりはなかった rất hay dùng khi xin lỗi: 'tôi không cố ý'.

So sánh mẫu dễ nhầm

ようと思っていた: V意向形と思っていた cũng nghĩa là 'đã nghĩ sẽ làm' nhưng nghe ít chắc chắn hơn つもりだった.

はずだった: はずだった nghĩa là việc lẽ ra phải xảy ra (dự đoán khách quan), không phải ý định cá nhân.

← ~つまり (〜tsumari) ~てくれと言う/頼む (〜te kure to iu / tanomu) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →