AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~というのは (〜to iu no wa)
~というのは (〜to iu no wa)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
~ nghĩa là ...; cái gọi là ~ là ... (định nghĩa từ hoặc giải thích ý nghĩa câu nói).
~ means ...; what is called ~ is ... (defines a word or explains what a statement means).
Giải thích
~というのは đưa một từ hoặc câu nói làm chủ đề để định nghĩa hoặc giải thích nó, thường kết thúc bằng ~のことだ, ~という意味だ hoặc ~ということだ. Dùng cho từ lạ, từ viết tắt, và để làm rõ hàm ý thật sự của một câu nói. Văn viết trang trọng dùng ~とは, văn nói thân mật dùng ~って.
Ví dụ
「コンビニ」というのは、コンビニエンスストアのことです。
'Konbini' to iu no wa, konbiniensu sutoa no koto desu.
'Konbini' là cửa hàng tiện lợi.
「KY」というのは、空気が読めないという意味です。
'KY' to iu no wa, kuuki ga yomenai to iu imi desu.
'KY' có nghĩa là không biết nhìn bầu không khí.
太るというのは、体重が増えるということです。
Futoru to iu no wa, taijuu ga fueru to iu koto desu.
'Futoru' (béo lên) nghĩa là cân nặng tăng lên.
この問題が難しいというのは、解決に時間がかかるということです。
Kono mondai ga muzukashii to iu no wa, kaiketsu ni jikan ga kakaru to iu koto desu.
Nói vấn đề này khó tức là phải mất thời gian mới giải quyết được.
「積読」というのは、買った本を読まずに積んでおくことです。
'Tsundoku' to iu no wa, katta hon o yomazu ni tsunde oku koto desu.
'Tsundoku' là việc mua sách về rồi chất đống mà không đọc.
Lưu ý & sắc thái
Cuối câu nên dùng dạng định nghĩa tương ứng (~のことだ/~という意味だ/~ということだ); ×「コンビニ」というのは、便利です không phải là định nghĩa. Trong mệnh đề dùng が chứ không dùng は (この問題が難しいというのは). Cùng hình thức này còn là liên từ nêu lý do.
So sánh mẫu dễ nhầm
とは: ~とは là dạng trang trọng/văn viết, hay gặp trong từ điển và bài luận.
って: ~って là dạng nói thân mật (KYって何? – KY là gì?).
← ~。というのは~からだ (to iu no wa ~ kara da) ~というより (〜to iu yori) →