AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~というより (〜to iu yori)
~というより (〜to iu yori)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nói là ~ thì chưa đúng, đúng hơn là...; không hẳn là ~ mà là...
Rather than (calling it) ~, it's more ~; not so much ~ as ~.
Giải thích
AというよりB nghĩa là A chưa phải cách mô tả đúng nhất, B mới phù hợp hơn. Mẫu này không phủ nhận hoàn toàn A mà điều chỉnh mức độ hoặc cách dùng từ (暖かいというより暑い – không phải ấm mà là nóng). Vế B thường đi kèm むしろ.
Ví dụ
今日は暖かいというより、暑いくらいだ。
Kyou wa atatakai to iu yori, atsui kurai da.
Hôm nay nói là ấm thì chưa đúng, phải nói là nóng.
彼女は友達というより、家族のような存在だ。
Kanojo wa tomodachi to iu yori, kazoku no you na sonzai da.
Cô ấy không hẳn là bạn, mà giống như người trong gia đình hơn.
あの映画はつまらないというより、ちょっと長かった。
Ano eiga wa tsumaranai to iu yori, chotto nagakatta.
Bộ phim đó không hẳn là chán, đúng hơn là hơi dài.
この料理は辛いというより、痛い。
Kono ryouri wa karai to iu yori, itai.
Món này không còn là cay nữa mà là đau luôn.
彼の料理は趣味というより、もうプロのレベルだ。
Kare no ryouri wa shumi to iu yori, mou puro no reberu da.
Tài nấu ăn của anh ấy không còn là sở thích nữa mà đã ở trình độ chuyên nghiệp.
Lưu ý & sắc thái
Với danh từ và tính từ な thường bỏ だ (静かというより). B mới là cách mô tả đúng hơn — người học hay dịch đảo A và B. Mẫu này so sánh hai cách mô tả một sự vật, không phải so hai sự vật (khi đó dùng より).
So sánh mẫu dễ nhầm
より: BはAより~ so sánh hai sự vật; AというよりB so sánh hai cách mô tả cùng một sự vật.
むしろ: むしろ ('ngược lại thì đúng hơn') thường xuất hiện ở vế B để nhấn mạnh sự điều chỉnh.