AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~といっても (〜to ittemo)
~といっても (〜to ittemo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tuy nói là ~ nhưng (thực ra không đến mức như người ta nghĩ).
Although I say ~ / even though it's (called) ~, (it's actually not much).
Giải thích
AといってもB thừa nhận A là đúng, nhưng B điều chỉnh hoặc giới hạn ấn tượng mà A tạo ra: thực tế nhỏ hơn, đơn giản hơn hoặc ít hơn người ta nghĩ. Hay dùng để khiêm tốn hoặc nói chính xác hơn (旅行といっても、近くの温泉に行くだけ). Vế B thường có だけ, ほど~ない hoặc あまり.
Ví dụ
旅行といっても、近くの温泉に一泊するだけです。
Ryokou to itte mo, chikaku no onsen ni ippaku suru dake desu.
Nói là đi du lịch, nhưng thật ra chỉ nghỉ một đêm ở suối nước nóng gần đây thôi.
料理ができるといっても、簡単なものだけです。
Ryouri ga dekiru to itte mo, kantan na mono dake desu.
Tuy nói là biết nấu ăn, nhưng chỉ món đơn giản thôi.
彼は有名だといっても、みんなに知られているわけではありません。
Kare wa yuumei da to itte mo, minna ni shirarete iru wake de wa arimasen.
Tuy nói là nổi tiếng, nhưng không phải ai cũng biết anh ấy.
日本語が話せるといっても、日常会話ぐらいです。
Nihongo ga hanaseru to itte mo, nichijou kaiwa gurai desu.
Tuy nói là nói được tiếng Nhật, nhưng chỉ ở mức giao tiếp hằng ngày.
寒いといっても、雪が降るほどではない。
Samui to itte mo, yuki ga furu hodo de wa nai.
Tuy nói là lạnh, nhưng không đến mức có tuyết.
Lưu ý & sắc thái
Không thêm だ sau tính từ い (×高いだといっても). Vế B phải giới hạn hoặc điều chỉnh A; nếu chỉ muốn nói 'dù ~' thì dùng ~ても. Trong văn nói thường thành っていっても.
So sánh mẫu dễ nhầm
ても: ~ても nghĩa là 'dù' bất kể kết quả; といっても điều chỉnh ấn tượng phóng đại về A.
とはいえ: とはいえ là dạng trang trọng/văn viết hơn.
からといって: ~からといって~わけではない phủ nhận việc A tất yếu dẫn đến B.