AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ばよかった (〜ba yokatta)
~ばよかった (〜ba yokatta)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
giá mà ~ thì tốt rồi; lẽ ra nên ~ (hối tiếc về việc đã qua)
I should have ~; I wish I had ~ (regret about the past)
Giải thích
ばよかった diễn tả sự hối tiếc vì đã không làm (hoặc đã làm) một việc gì đó. Nghĩa đen là 'nếu ~ thì đã tốt', chủ yếu dùng cho hành động trong quá khứ của chính mình và hay đi kèm のに hoặc なあ để thêm cảm xúc. Dạng phủ định ~なければよかった nghĩa là 'lẽ ra không nên ~'. Nói với người khác (~ばよかったのに) thì nghe như trách nhẹ.
Ví dụ
もっと早く起きればよかった。
Motto hayaku okireba yokatta.
Giá mà tôi dậy sớm hơn.
昨日のパーティーに行けばよかったなあ。
Kinou no paatii ni ikeba yokatta naa.
Lẽ ra tôi nên đi bữa tiệc hôm qua.
傘を持ってくればよかった。
Kasa o motte kureba yokatta.
Giá mà mang ô theo thì tốt rồi.
あんなことを言わなければよかった。
Anna koto o iwanakereba yokatta.
Lẽ ra tôi không nên nói những lời như thế.
もう少し安ければよかったのに。
Mou sukoshi yasukereba yokatta noni.
Giá mà rẻ hơn một chút thì tốt biết mấy.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này nói về quá khứ; khuyên cho tương lai thì dùng ~ほうがいい hoặc ~ばいい (どうすればいいですか). Khi nói với người nghe (~ばよかったのに) dễ nghe như trách móc, nên cẩn thận với người trên.
So sánh mẫu dễ nhầm
~たらよかった: Cùng nghĩa, mang tính khẩu ngữ hơn.
~たほうがよかった: So sánh hai lựa chọn: 'lẽ ra làm ~ thì tốt hơn (so với việc đã làm)'.
~ば~のに: Nêu cả điều kiện bị bỏ lỡ và kết quả đã không xảy ra.