AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ふりをする (〜furi o suru)

~ふりをする (〜furi o suru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

giả vờ ~; làm ra vẻ ~

to pretend to ~; to act as if ~

Công thức · V普通形 (辞書形 / ない形 / た形 / ている) + ふりをする; イA(い) + ふりをする; ナAな + ふりをする; Nの + ふりをする

Giải thích

ふりをする nghĩa là ai đó tỏ ra bên ngoài như thể điều gì đó là thật trong khi không phải, thường để che giấu cảm xúc thật hoặc né tránh việc gì. Hay dùng cho giả vờ không biết, không nghe thấy, đang ngủ, bị ốm... Trạng thái giả vờ thường dùng thể ている, た hoặc ない (寝ているふり, 寝たふり, 知らないふり).

Ví dụ

彼は知らないふりをしました。

Kare wa shiranai furi o shimashita.

Anh ấy giả vờ không biết.

彼女は病気のふりをして、学校を休みました。

Kanojo wa byouki no furi o shite, gakkou o yasumimashita.

Cô ấy giả vờ ốm để nghỉ học.

父に呼ばれたが、寝ているふりをした。

Chichi ni yobareta ga, nete iru furi o shita.

Bố gọi nhưng tôi giả vờ đang ngủ.

彼女は平気なふりをしていたが、本当は怖かったそうだ。

Kanojo wa heiki na furi o shite ita ga, hontou wa kowakatta sou da.

Cô ấy làm ra vẻ bình thản, nhưng nghe nói thật ra rất sợ.

聞こえないふりをしないで、ちゃんと答えてください。

Kikoenai furi o shinai de, chanto kotaete kudasai.

Đừng giả vờ không nghe thấy, hãy trả lời đàng hoàng đi.

Lưu ý & sắc thái

ふり là danh từ nên sau danh từ dùng の, sau tính từ đuôi な dùng な (病気のふり, 平気なふり). 'Giả vờ ngủ' là 寝たふり hoặc 寝ているふり, không phải ×寝るふり. Bắt chước ai đó cho vui là まねをする, không phải ふりをする.

So sánh mẫu dễ nhầm

まねをする: まねをする là bắt chước hành động (猫のまねをする); ふりをする là giả vờ một trạng thái không thật.

~ぶる: ~ぶる (いい子ぶる, 大人ぶる) là làm bộ, ra vẻ, mang sắc thái chê.

← ~ばよかった (〜ba yokatta) ~べきだ (〜beki da) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →