AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~上げる (〜ageru)

~上げる (〜ageru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

làm xong hoàn toàn ~, hoàn thành trọn vẹn ~

finish ~ing completely; carry (a piece of work) through to the end

Công thức · Vます形(stem) + 上げる (書き上げる, 作り上げる, 仕上げる, 育て上げる, 磨き上げる)

Giải thích

Khi là đuôi động từ ghép, 上げる nghĩa là thực hiện hành động đến cùng, nhất là khi tạo ra thứ gì đó bằng công sức (báo cáo, tác phẩm, nuôi con khôn lớn). Nó mang nghĩa 'làm xong và làm chu đáo' hơn 終わる đơn thuần. Đây là kết hợp mang tính từ vựng: chỉ đi với một số động từ nhất định (書き上げる, 作り上げる, 仕上げる), không gắn được với mọi động từ.

Ví dụ

レポートを書き上げるまで、寝られません。

Repooto o kakiageru made, neraremasen.

Chưa viết xong báo cáo thì tôi không ngủ được.

三年かけて、この作品を作り上げた。

Sannen kakete, kono sakuhin o tsukuriageta.

Tôi đã mất ba năm để hoàn thành tác phẩm này.

明日までにこの資料を仕上げてください。

Ashita made ni kono shiryou o shiagete kudasai.

Hãy hoàn thành tài liệu này trước ngày mai.

母は一人で三人の子供を育て上げた。

Haha wa hitori de sannin no kodomo o sodateageta.

Mẹ tôi một mình nuôi ba đứa con khôn lớn.

彼は床をぴかぴかに磨き上げた。

Kare wa yuka o pikapika ni migakiageta.

Anh ấy lau bóng sàn nhà sáng loáng.

Lưu ý & sắc thái

Không gắn 上げる tùy tiện: ×やり上げる không phải tiếng Nhật chuẩn (hãy dùng やり遂げる hoặc やり終える). Các từ ghép khác với 上げる có thể mang nghĩa 'lên trên' (持ち上げる 'nhấc lên') hoặc là khiêm nhường ngữ (申し上げる), nên hãy học từng động từ như từ vựng.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vstem + 終わる / 終える: 'Làm xong' trung tính; không có sắc thái công phu, chất lượng.

Vstem + 切る: Làm trọn đến cùng hoặc dùng hết (読み切る, 使い切る).

やり遂げる: Hoàn thành mục tiêu, nhiệm vụ dù gặp khó khăn.

← ~んだもん (〜n da mon) ~切れない (〜kirenai) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →