AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~んだもん (〜n da mon)

~んだもん (〜n da mon)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

tại vì ~ mà, thì ~ mà (biện minh, làm nũng)

because ~ (that's why!) — a casual, self-justifying reason

Công thức · V普通形 + んだもん; イA(い) + んだもん; ナAな + んだもん; Nな + んだもん (~もん / ~もの とも; だって と共に多用)

Giải thích

んだもん đưa ra lý do theo kiểu cá nhân, tự biện minh, giống như nói 'biết làm sao được, tại vì ~'. Mẫu này rất thân mật và có thể nghe trẻ con hoặc hờn dỗi, nên trẻ em, bạn thân dùng hoặc dùng để đùa. Nó thường đáp lại một câu hỏi hay lời trách và hay mở đầu bằng だって.

Ví dụ

だって、眠かったんだもん。

Datte, nemukatta n da mon.

Thì tại buồn ngủ mà.

おいしいんだもん、もうちょっと食べたい。

Oishii n da mon, mou chotto tabetai.

Ngon thế cơ mà, muốn ăn thêm chút nữa.

「どうして宿題をしないの?」「難しいんだもん。」

"Doushite shukudai o shinai no?" "Muzukashii n da mon."

'Sao con không làm bài tập?' 'Tại khó quá mà.'

彼は友達なんだもん、手伝わないわけにはいかないよ。

Kare wa tomodachi na n da mon, tetsudawanai wake ni wa ikanai yo.

Cậu ấy là bạn mình mà, không giúp sao được.

行きたくないよ。雨なんだもん。

Ikitaku nai yo. Ame na n da mon.

Không muốn đi đâu. Trời mưa mà.

Lưu ý & sắc thái

Tránh dùng ở chỗ làm hay với người trên vì nghe thiếu chín chắn. Cách nói trung tính tương đương là ~から / ~ので / ~んです. Đây là lời biện minh chứ không phải xin lỗi, nên không hợp với câu kiểu 'xin lỗi, tôi đến muộn'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~から: Nêu lý do trung tính.

~もの / ~もん: Cùng chức năng; もの nghe mềm hơn, phụ nữ hay dùng.

だって: 'Thì tại / nhưng mà' đầu câu, mở đầu lời biện minh.

← ~んだって (〜n datte) ~上げる (〜ageru) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →