AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~んだって (〜n datte)

~んだって (〜n datte)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

nghe nói ~, người ta bảo ~ (văn nói thân mật); (lên giọng) nghe nói ~ à?

I heard that ~; they say ~ (casual hearsay); (rising tone) is it true that ~?

Công thức · V普通形 + んだって; イA(い) + んだって; ナAな + んだって; Nな + んだって (疑問: ~んだって?)

Giải thích

んだって là cách thân mật để truyền lại thông tin nghe từ người khác, ghép từ んだ (giải thích) và trợ từ trích dẫn って. Khi lên giọng, ~んだって? là hỏi người nghe xác nhận một tin đồn ('nghe nói cậu ~, đúng không?'). Chỉ dùng với bạn bè, người nhà, không dùng trong tình huống trang trọng.

Ví dụ

彼は東京に引っ越すんだって。

Kare wa Toukyou ni hikkosu n datte.

Nghe nói anh ấy sẽ chuyển lên Tokyo.

この映画、面白いんだって。

Kono eiga, omoshiroi n datte.

Người ta bảo bộ phim này hay lắm.

彼女は有名な歌手なんだって。

Kanojo wa yuumei na kashu na n datte.

Nghe nói cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.

あのレストラン、夜景がきれいなんだって。

Ano resutoran, yakei ga kirei na n datte.

Người ta bảo nhà hàng kia có cảnh đêm đẹp lắm.

来月結婚するんだって?おめでとう!

Raigetsu kekkon suru n datte? Omedetou!

Nghe nói tháng sau cậu cưới à? Chúc mừng nhé!

Lưu ý & sắc thái

Khi nói lịch sự hãy dùng ~そうです. Đừng quên な sau danh từ và tính từ đuôi な (×歌手だんだって). Không có ん, ~だって / ~って cũng dùng để thuật lời nhưng nghe như trích dẫn đơn thuần.

So sánh mẫu dễ nhầm

~そうだ (伝聞): Truyền đạt tin nghe được, trung tính hoặc lịch sự.

~らしい: Tin nghe được kèm suy đoán của người nói.

~って: Trợ từ trích dẫn thân mật đứng một mình.

← ~わりには (〜wari ni wa) ~んだもん (〜n da mon) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →