AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~切れない (〜kirenai)

~切れない (〜kirenai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

không thể ~ hết được, ~ không xuể

cannot ~ completely; too much / too many to ~

Công thức · Vます形(stem) + 切れない (食べ切れない, 数え切れない, 待ち切れない); 肯定: Vstem + 切れる

Giải thích

切れない (từ 切る 'làm đến cùng') nghĩa là không thể làm trọn vẹn một việc vì số lượng quá nhiều hoặc cảm xúc quá mạnh. Các dạng cố định hay gặp: 食べ切れない, 数え切れない ('đếm không xuể'), 待ち切れない ('không chờ nổi'), 言い切れない ('không dám khẳng định'). Thường đi với ほど để nhấn mạnh số lượng lớn.

Ví dụ

この本は一晩では読み切れない。

Kono hon wa hitoban de wa yomikirenai.

Cuốn sách này không thể đọc hết trong một đêm.

空には数え切れないほどの星があった。

Sora ni wa kazoekirenai hodo no hoshi ga atta.

Trên trời có vô số ngôi sao, đếm không xuể.

料理が多すぎて、食べ切れない。

Ryouri ga oosugite, tabekirenai.

Đồ ăn nhiều quá, ăn không hết.

旅行が楽しみで、待ち切れない。

Ryokou ga tanoshimi de, machikirenai.

Mong chuyến đi đến mức không chờ nổi.

彼女には話し切れないほどの悩みがある。

Kanojo ni wa hanashikirenai hodo no nayami ga aru.

Cô ấy có những nỗi lo nhiều đến mức kể không hết.

Lưu ý & sắc thái

Trong văn bản hiện đại thường viết bằng hiragana (食べきれない). 待ち切れない diễn tả sự nóng lòng, không phải số lượng. Đừng nhầm với 切れる nghĩa 'hết, hết hạn' (電池が切れた).

So sánh mẫu dễ nhầm

可能形の否定 (~られない): Chỉ là 'không thể'; 切れない thêm ý 'không làm được đến hết'.

Vstem + 切る: Dạng khẳng định: làm hết, dùng hết (読み切った).

~上げる (127): Hoàn thành một sản phẩm chu đáo; không nói về số lượng.

← ~上げる (〜ageru) 必ずしも~とは限らない (kanarazushimo ~ to wa kagiranai) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →