AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › 必ずしも~とは限らない (kanarazushimo ~ to wa kagiranai)

必ずしも~とは限らない (kanarazushimo ~ to wa kagiranai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

chưa chắc đã ~, không hẳn lúc nào cũng ~

not necessarily; not always

Công thức · 必ずしも + V普通形 / イA(い) + とは限らない; 必ずしも + ナA(だ) / N(だ) + とは限らない (類: 必ずしも~わけではない / ~ない)

Giải thích

Mẫu này nói rằng một quy luật thường được mặc định vẫn có ngoại lệ: 'A chưa chắc đã là B'. 必ずしも ('nhất thiết') bắt buộc đi với đuôi phủ định, thường nhất là とは限らない ('không hẳn là'), nhưng cũng có thể là わけではない hoặc ない. Mẫu này hay gặp trong lập luận, nêu ý kiến và văn giải thích.

Ví dụ

高いものが必ずしも良いとは限らない。

Takai mono ga kanarazushimo yoi to wa kagiranai.

Đồ đắt chưa chắc đã tốt.

有名な人が必ずしも幸せだとは限らない。

Yuumei na hito ga kanarazushimo shiawase da to wa kagiranai.

Người nổi tiếng chưa chắc đã hạnh phúc.

日本人が必ずしも敬語を上手に使えるとは限らない。

Nihonjin ga kanarazushimo keigo o jouzu ni tsukaeru to wa kagiranai.

Người Nhật chưa chắc đã dùng kính ngữ giỏi.

長く勉強した人が必ずしも試験で良い点を取るとは限らない。

Nagaku benkyou shita hito ga kanarazushimo shiken de ii ten o toru to wa kagiranai.

Người học lâu chưa chắc đã đạt điểm cao trong kỳ thi.

天気予報が必ずしも正しいわけではない。

Tenki yohou ga kanarazushimo tadashii wake de wa nai.

Dự báo thời tiết không phải lúc nào cũng đúng.

Lưu ý & sắc thái

必ずしも không dùng trong câu khẳng định (×必ずしも行く); đừng nhầm với 必ず ('nhất định, luôn luôn') vốn dùng trong câu khẳng định. とは限らない có thể dùng không có 必ずしも, nhưng thêm vào thì ý phủ định một phần rõ hơn.

So sánh mẫu dễ nhầm

~わけではない (122): Phủ nhận một kết luận dễ suy ra; 必ずしも~わけではない là kết hợp thường gặp.

必ず: Khẳng định 'nhất định, chắc chắn'.

~ないとも限らない: 'Không phải là không thể ~' (cảnh báo một khả năng).

← ~切れない (〜kirenai) ~最中に (〜saichuu ni) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →