AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › そのために (sono tame ni)

そのために (sono tame ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Để làm được điều đó, vì mục đích đó; (2) vì thế, do đó.

(1) To that end, for that purpose; (2) because of that, for that reason.

Công thức · 文A。そのために、文B (A = goal → purpose; A = event → cause)

Giải thích

そのために mở đầu câu mới và chỉ lại câu trước. Nếu câu trước nêu mục tiêu (~たい, ~ために) thì nghĩa là 'để làm được điều đó', B là nỗ lực bỏ ra. Nếu câu trước nêu sự kiện thì nghĩa là 'vì thế', B là kết quả, thường là vấn đề. そのため (không có に) hay dùng trong văn viết khi nói nguyên nhân - kết quả.

Ví dụ

来年日本に留学したい。そのために、今アルバイトでお金を貯めている。

Rainen Nihon ni ryuugaku shitai. Sono tame ni, ima arubaito de okane o tamete iru.

Tôi muốn sang Nhật du học vào năm sau. Để làm được điều đó, giờ tôi đang làm thêm tiết kiệm tiền.

健康な生活を送りたい。そのために、毎朝運動している。

Kenkou na seikatsu o okuritai. Sono tame ni, maiasa undou shite iru.

Tôi muốn sống khỏe mạnh. Vì mục đích đó, sáng nào tôi cũng tập thể dục.

昨日は大雪が降った。そのために、電車が止まってしまった。

Kinou wa ooyuki ga futta. Sono tame ni, densha ga tomatte shimatta.

Hôm qua tuyết rơi dày. Vì thế, tàu điện đã ngừng chạy.

新しい仕事を見つけたい。そのために、履歴書を書いている。

Atarashii shigoto o mitsuketai. Sono tame ni, rirekisho o kaite iru.

Tôi muốn tìm công việc mới. Để làm được điều đó, tôi đang viết sơ yếu lý lịch.

事故があった。そのために、道がひどく混んでいる。

Jiko ga atta. Sono tame ni, michi ga hidoku konde iru.

Đã có tai nạn. Do đó, đường đang tắc nghiêm trọng.

Lưu ý & sắc thái

Xác định nghĩa dựa vào câu đầu: câu nêu mong muốn, mục tiêu thì là 'mục đích'; câu nêu sự thật thì là 'nguyên nhân'. Ở nghĩa mục đích, B là nỗ lực có chủ ý của cùng một người. Nói nguyên nhân trong văn nói thì だから tự nhiên hơn.

So sánh mẫu dễ nhầm

だから: だから là 'vì vậy' thường ngày; そのために mang tính giải thích, trang trọng hơn.

その結果: その結果 chỉ dẫn ra kết quả; そのために còn có thể dẫn ra mục đích.

← ~させてください (〜sasete kudasai) その結果 (sono kekka) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →