AEにほんご › Ngữ pháp N3 › その結果 (sono kekka)
その結果 (sono kekka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Kết quả là, do đó.
As a result; consequently.
Giải thích
その結果 dẫn ra kết quả xảy ra sau hành động hay tình huống trước đó. Thường gặp trong báo cáo, tin tức và lời giải thích; B là sự thật đã xảy ra, thường ở thì quá khứ. Kết quả có thể tốt hoặc xấu.
Ví dụ
彼女は毎日練習した。その結果、試合に勝った。
Kanojo wa mainichi renshuu shita. Sono kekka, shiai ni katta.
Cô ấy luyện tập mỗi ngày. Kết quả là đã thắng trận đấu.
会社が倒産した。その結果、彼は仕事を失った。
Kaisha ga tousan shita. Sono kekka, kare wa shigoto o ushinatta.
Công ty phá sản. Kết quả là anh ấy mất việc.
彼は勉強を怠った。その結果、試験に落ちた。
Kare wa benkyou o okotatta. Sono kekka, shiken ni ochita.
Anh ấy lơ là việc học. Kết quả là thi trượt.
みんなで話し合った。その結果、旅行は中止することになった。
Minna de hanashiatta. Sono kekka, ryokou wa chuushi suru koto ni natta.
Mọi người đã cùng bàn bạc. Kết quả là chuyến du lịch bị hủy.
毎日30分歩くようにした。その結果、5キロやせた。
Mainichi sanjuppun aruku you ni shita. Sono kekka, gokiro yaseta.
Tôi đã cố đi bộ 30 phút mỗi ngày. Kết quả là giảm được 5 cân.
Lưu ý & sắc thái
B phải là kết quả, không phải mong muốn, mệnh lệnh hay kế hoạch (×その結果、頑張ってください). Chú ý thứ tự nhân quả cho đúng; người đọc hiểu là A dẫn đến B.
So sánh mẫu dễ nhầm
そのため(に): そのため có thể chỉ nguyên nhân hoặc mục đích; その結果 chỉ chỉ kết quả.
だから: だから mang tính hội thoại và sau đó có thể là ý kiến, lời nhờ; その結果 trang trọng và mang tính sự thật.