AEにほんご › Ngữ pháp N3 › それと (sore to)
それと (sore to)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Và, còn nữa, à còn (thêm một ý, thường là chợt nhớ ra).
And also; oh, and ~ (adding one more item, often an afterthought).
Giải thích
それと thêm một mục hay một ý vào điều vừa nói. Chủ yếu dùng trong văn nói, thường dẫn ra điều người nói vừa chợt nhớ, như một lời nhờ hay món đồ cần mua thêm. Dùng được cả trong lời nói thân mật lẫn lịch sự (それと、明日の会議ですが...).
Ví dụ
牛乳を買ってきて。それと、パンもお願い。
Gyuunyuu o katte kite. Sore to, pan mo onegai.
Đi mua sữa giúp mình nhé. À còn bánh mì nữa.
買い物に行くつもりです。それと、郵便局にも行かなくちゃ。
Kaimono ni iku tsumori desu. Sore to, yuubinkyoku ni mo ikanakucha.
Tôi định đi mua sắm. Còn nữa, tôi cũng phải ghé bưu điện.
出かける前に部屋を掃除してね。それと、ゴミも出しておいて。
Dekakeru mae ni heya o souji shite ne. Sore to, gomi mo dashite oite.
Trước khi ra ngoài thì dọn phòng nhé. À còn đổ rác nữa.
コーヒーを一つ。それと、チーズケーキもください。
Koohii o hitotsu. Sore to, chiizukeeki mo kudasai.
Cho tôi một cà phê. Thêm một bánh phô mai nữa.
彼はフランス語が話せます。それと、スペイン語も少し話せます。
Kare wa furansugo ga hanasemasu. Sore to, supeingo mo sukoshi hanasemasu.
Anh ấy nói được tiếng Pháp. Thêm nữa, còn nói được chút tiếng Tây Ban Nha.
Lưu ý & sắc thái
それと mang tính hội thoại; văn viết trang trọng dùng また hoặc さらに. Đừng nhầm với それとも (đưa ra lựa chọn trong câu hỏi).
So sánh mẫu dễ nhầm
それに: それに thêm lý do, ý củng cố cho ý trước; それと chỉ liệt kê thêm một mục.
それとも: それとも nghĩa là 'hay là' trong câu hỏi lựa chọn.