AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ことにしている (〜koto ni shite iru)
~ことにしている (〜koto ni shite iru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tôi đặt nguyên tắc là ~, tôi luôn ~ (thói quen do bản thân quyết định).
I make it a rule to ~; I always ~ (a habit based on my own decision).
Giải thích
ことにしている diễn tả một nguyên tắc cá nhân: người nói đã quyết định làm (hoặc không làm) điều gì đó từ trước và duy trì thành thói quen. Thường nói về bản thân người nói. So sánh với ことにした (vừa mới quyết định) và ことになっている (quy định do người khác đặt ra).
Ví dụ
毎朝ジョギングすることにしている。
Maiasa jogingu suru koto ni shite iru.
Tôi luôn chạy bộ mỗi sáng.
夜遅くまで働かないことにしている。
Yoru osoku made hatarakanai koto ni shite iru.
Tôi có nguyên tắc là không làm việc đến khuya.
食事の後は、必ず歯を磨くことにしている。
Shokuji no ato wa, kanarazu ha o migaku koto ni shite iru.
Sau bữa ăn tôi luôn đánh răng.
会議には10分前に着くことにしています。
Kaigi ni wa juppun mae ni tsuku koto ni shite imasu.
Tôi luôn đến cuộc họp trước 10 phút.
寝る前にスマホを見ないことにしています。
Neru mae ni sumaho o minai koto ni shite imasu.
Tôi đặt nguyên tắc không xem điện thoại trước khi ngủ.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này nói về thói quen kéo dài, không dùng cho hành động một lần. Với ngôi thứ ba thì chỉ tự nhiên khi mô tả thói quen đã biết của họ (父は毎朝新聞を読むことにしている).
So sánh mẫu dễ nhầm
~ようにしている: ようにしている = cố gắng (không phải lúc nào cũng làm được); ことにしている = nguyên tắc cố định.
~ことになっている: ことになっている là quy định do người khác/xã hội đặt; ことにしている là nguyên tắc của bản thân.