AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ことになっている (〜koto ni natte iru)
~ことになっている (〜koto ni natte iru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Theo quy định thì ~, đã được sắp xếp là ~ (do người khác quyết định).
It is arranged / scheduled that ~; the rule is that ~ (decided by others).
Giải thích
ことになっている nêu một quy định, tập quán hoặc sự sắp xếp do tổ chức, xã hội hay người khác quyết định, không phải do người nói. Dùng cho nội quy công ty, trường học, luật lệ, phong tục và lịch trình đã định: 来月から大阪に転勤することになっている.
Ví dụ
この会社では、8時までに仕事を終えることになっている。
Kono kaisha de wa, hachiji made ni shigoto o oeru koto ni natte iru.
Ở công ty này, theo quy định phải kết thúc công việc trước 8 giờ.
ここでたばこを吸ってはいけないことになっています。
Koko de tabako o sutte wa ikenai koto ni natte imasu.
Theo quy định thì không được hút thuốc ở đây.
学校では、制服を着ることになっている。
Gakkou de wa, seifuku o kiru koto ni natte iru.
Ở trường, theo quy định học sinh phải mặc đồng phục.
日本では、家に入るときに靴を脱ぐことになっている。
Nihon de wa, ie ni hairu toki ni kutsu o nugu koto ni natte iru.
Ở Nhật, theo phong tục phải cởi giày khi vào nhà.
田中さんが次のリーダーになることになっている。
Tanaka-san ga tsugi no riidaa ni naru koto ni natte iru.
Đã định là anh Tanaka sẽ làm trưởng nhóm tiếp theo.
Lưu ý & sắc thái
Người quyết định không phải người nói. Người học hay dùng nhầm ことにしている cho nội quy trường, công ty; như vậy là sai vì quy định đó do người khác đặt. ことになった thì báo rằng vừa có quyết định (do người khác hoặc hoàn cảnh).
So sánh mẫu dễ nhầm
~ことにしている: ことにしている = nguyên tắc của bản thân; ことになっている = quy định/kế hoạch do người khác đặt.
~予定だ: 予定だ chỉ là 'dự kiến'; ことになっている nhấn mạnh đã được quyết định chính thức hoặc là quy định.