AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ようになった (〜you ni natta)
~ようになった (〜you ni natta)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
đã trở nên ~, đã có thể ~, (giờ) đã ~ (thay đổi về khả năng/thói quen)
came to ~; have become able to ~; now (do) ~ (a change in ability or habit)
Giải thích
ようになった mô tả sự thay đổi dần dần từ chỗ chưa làm hoặc chưa thể làm sang chỗ làm được. Với thể khả năng, nó chỉ khả năng mới (泳げるようになった 'giờ tôi đã bơi được'); với động từ thường, nó chỉ thói quen hay tình hình mới (毎朝走るようになった). Thay đổi theo hướng phủ định thường dùng ~なくなった.
Ví dụ
彼は最近、自分で料理を作るようになった。
Kare wa saikin, jibun de ryouri o tsukuru you ni natta.
Gần đây anh ấy đã bắt đầu tự nấu ăn.
その子はひらがなが読めるようになった。
Sono ko wa hiragana ga yomeru you ni natta.
Đứa bé đó đã đọc được chữ hiragana.
会議は週に一度開かれるようになった。
Kaigi wa shuu ni ichido hirakareru you ni natta.
Cuộc họp giờ đã được tổ chức mỗi tuần một lần.
日本に来て、日本語が分かるようになった。
Nihon ni kite, nihongo ga wakaru you ni natta.
Từ khi đến Nhật, tôi đã hiểu được tiếng Nhật.
忙しくて、テレビを見なくなった。
Isogashikute, terebi o minaku natta.
Vì bận nên tôi không còn xem tivi nữa.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng cho sự việc xảy ra đột ngột một lần (×急に雨が降るようになった). Người học hay nói ×泳ぐことができるになった; đúng là 泳げるようになった hoặc 泳ぐことができるようになった. Với tính từ và danh từ thì dùng ~くなる / ~になる.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ようにする (114): Nỗ lực có ý thức, khác với sự thay đổi tự diễn ra.
~くなる / ~になる: Thay đổi với tính từ và danh từ (上手になった); ようになる dùng cho động từ.