AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ようにしましょう (〜you ni shimashou)

~ようにしましょう (〜you ni shimashou)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

chúng ta hãy cố gắng ~, hãy chú ý ~ (tạo thói quen)

let's make a point of ~ / let's try to ~ (as a habit or conscious effort)

Công thức · V辞書形 + ようにしましょう; Vない形 + ようにしましょう (← ~ようにする)

Giải thích

~ようにする nghĩa là nỗ lực có ý thức và liên tục để việc gì đó thành thói quen hoặc đạt được (毎日野菜を食べるようにしている). ~ようにしましょう biến điều này thành lời đề nghị, nhắc nhở lịch sự với cả nhóm: 'chúng ta hãy chú ý ~'. Hay gặp ở trường học, nơi làm việc và trong thông báo về sức khỏe, an toàn.

Ví dụ

毎日運動するようにしましょう。

Mainichi undou suru you ni shimashou.

Chúng ta hãy cố gắng tập thể dục mỗi ngày.

早く寝るようにしましょう。

Hayaku neru you ni shimashou.

Chúng ta hãy cố gắng đi ngủ sớm.

人には親切にするようにしましょう。

Hito ni wa shinsetsu ni suru you ni shimashou.

Chúng ta hãy cố gắng đối xử tử tế với mọi người.

時間を無駄にしないようにしましょう。

Jikan o muda ni shinai you ni shimashou.

Chúng ta hãy chú ý không lãng phí thời gian.

寝る前にスマホを見ないようにしましょう。

Neru mae ni sumaho o minai you ni shimashou.

Chúng ta hãy cố gắng không xem điện thoại trước khi ngủ.

Lưu ý & sắc thái

ようにする nói về nỗ lực hướng tới thói quen hay mục tiêu, không dùng cho hành động làm một lần (muốn nói 'gọi điện cho anh ấy ngay đi' thì nói 電話しましょう). Với thói quen đang duy trì của bản thân, dùng ~ようにしている (野菜を食べるようにしています).

So sánh mẫu dễ nhầm

~ましょう: Lời rủ rê đơn giản cho một hành động.

~ようにしてください: Lời nhờ lịch sự để người nghe chú ý thực hiện.

~ようになる (115): Sự thay đổi tự nhiên, không phải nỗ lực.

← ~ように〔文末・指示〕 (〜you ni) ~ようになった (〜you ni natta) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →