AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ないことはない (〜nai koto wa nai)

~ないことはない (〜nai koto wa nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không phải là không ~ (cũng có thể ~, nhưng...).

It's not that ~ not; it's not impossible to ~ — a hesitant, partial 'yes'.

Công thức · Vない形 + ことはない (incl. potential: Vられないことはない); イAくない + ことはない; ナA語幹・N + じゃない/でない + ことはない

Giải thích

Phủ định kép này tạo ra một lời khẳng định yếu, miễn cưỡng: 'không phải là không thể / không phải là không'. Dùng khi câu trả lời về lý thuyết là có, nhưng người nói còn e dè, nên thường theo sau là が/けど và lý do. Đi với động từ khả năng thì nghĩa là 'cũng được, nhưng ~'.

Ví dụ

この問題は解けないことはないが、時間がかかりそうだ。

Kono mondai wa tokenai koto wa nai ga, jikan ga kakarisou da.

Không phải là tôi không giải được bài này, nhưng có vẻ sẽ mất thời gian.

行けないことはないけど、ちょっと遠いね。

Ikenai koto wa nai kedo, chotto tooi ne.

Không phải là không đi được, nhưng hơi xa nhỉ.

辛い物は食べられないことはないですが、あまり好きではありません。

Karai mono wa taberarenai koto wa nai desu ga, amari suki de wa arimasen.

Không phải là tôi không ăn được đồ cay, nhưng tôi không thích lắm.

お酒は飲まないことはないが、めったに飲まない。

Osake wa nomanai koto wa nai ga, metta ni nomanai.

Không phải là tôi không uống rượu, nhưng hiếm khi uống.

今から急げば、間に合わないことはない。

Ima kara isogeba, maniawanai koto wa nai.

Nếu bây giờ khẩn trương thì không phải là không kịp.

Lưu ý & sắc thái

Khác với V辞書形 + ことはない mang nghĩa 'không cần phải ~'. Sắc thái không dứt khoát nên đây là cách khéo léo ngầm thể hiện sự miễn cưỡng; người học hay hiểu nhầm là lời đồng ý chắc chắn.

So sánh mẫu dễ nhầm

ことはない: V辞書形 + ことはない = 'không cần phải ~'.

わけではない: ~わけではない phủ nhận một kết luận hiển nhiên ('không có nghĩa là ~'); ないことはない thừa nhận một khả năng yếu.

なくもない: ~なくもない gần nghĩa, mang sắc thái văn chương hơn.

← どんなに~ても (donna ni ~ temo) ~ないと (〜nai to) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →