AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ないと (〜nai to)
~ないと (〜nai to)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Nếu không ~ thì (kết quả xấu); (2) Phải ~ (rút gọn của ~ないといけない).
(1) If (you) don't ~, (bad result); (2) (I) have to ~ (short for ~ないといけない).
Giải thích
Khi là điều kiện, ~ないと nói rằng nếu không làm A thì tất yếu dẫn đến kết quả không mong muốn B. Trong văn nói, nó còn đứng cuối câu như dạng rút gọn của ~ないといけない, nghĩa là 'phải ~' (もう帰らないと – phải về thôi). Cả hai cách dùng đều rất phổ biến trong hội thoại.
Ví dụ
朝ご飯を食べないと、お腹が空くよ。
Asagohan o tabenai to, onaka ga suku yo.
Nếu không ăn sáng thì sẽ đói bụng đấy.
宿題をしないと、先生に怒られる。
Shukudai o shinai to, sensei ni okorareru.
Nếu không làm bài tập thì sẽ bị thầy mắng.
充電しないと、スマホが使えなくなる。
Juuden shinai to, sumaho ga tsukaenaku naru.
Nếu không sạc thì điện thoại sẽ không dùng được.
もう10時だ。そろそろ帰らないと。
Mou juuji da. Sorosoro kaeranai to.
Đã 10 giờ rồi. Phải về thôi.
明日は試験だから、勉強しないと。
Ashita wa shiken da kara, benkyou shinai to.
Mai thi rồi nên phải học thôi.
Lưu ý & sắc thái
Ở cách dùng điều kiện, B là hệ quả tự nhiên nên không thể là lời nhờ hay ý chí của người nói (×急がないと、タクシーで行こう). Cách dùng cuối câu là văn nói thân mật; khi lịch sự hãy nói ~ないといけません hoặc ~なければなりません.
So sánh mẫu dễ nhầm
なければ: ~なければ là điều kiện dạng ば 'nếu không', và là gốc của ~なければならない.
なきゃ: ~なきゃ là dạng còn thân mật hơn, 'phải ~ thôi' (rút gọn của なければ).