AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~なぜなら (〜nazenara)

~なぜなら (〜nazenara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Bởi vì; lý do là ~ — nêu lý do sau khi đã nói kết luận.

Because; the reason is (that) ~ — gives the reason after the conclusion.

Công thức · 文A。なぜなら(ば)、文B(普通形) + からだ/からです

Giải thích

なぜなら mở đầu câu giải thích lý do cho câu trước, và câu lý do đó kết thúc bằng ~からだ (~からです). Mang tính logic và hơi trang trọng, thường dùng trong bài luận, bài phát biểu, thuyết trình. Trong hội thoại hằng ngày, ~から hoặc というのは~からだ nghe tự nhiên hơn.

Ví dụ

このレストランが大好きだ。なぜなら、料理がおいしいからだ。

Kono resutoran ga daisuki da. Nazenara, ryouri ga oishii kara da.

Tôi rất thích nhà hàng này. Bởi vì đồ ăn ngon.

彼女は試験に合格しなかった。なぜなら、全く勉強しなかったからだ。

Kanojo wa shiken ni goukaku shinakatta. Nazenara, mattaku benkyou shinakatta kara da.

Cô ấy đã không thi đỗ. Bởi vì cô ấy hoàn toàn không học.

私はこの案に反対です。なぜなら、費用がかかりすぎるからです。

Watashi wa kono an ni hantai desu. Nazenara, hiyou ga kakarisugiru kara desu.

Tôi phản đối đề án này. Bởi vì nó tốn quá nhiều chi phí.

このプロジェクトは彼に任せるべきだ。なぜなら、経験が豊富だからだ。

Kono purojekuto wa kare ni makaseru beki da. Nazenara, keiken ga houfu da kara da.

Nên giao dự án này cho anh ấy. Bởi vì anh ấy giàu kinh nghiệm.

Lưu ý & sắc thái

Câu lý do nên kết thúc bằng からだ; chỉ dùng から là văn nói, còn bỏ hẳn (×なぜなら、料理がおいしい) thì nghe chưa trọn câu. なぜなら đứng sau kết luận — không thể đưa lý do lên trước như 'Bởi vì A nên B'; đây là lỗi hay gặp vì 'bởi vì' trong tiếng Việt đứng đầu được.

So sánh mẫu dễ nhầm

というのは: というのは~からだ là dạng tương đương trong hội thoại.

から: ~から nối lý do và kết quả trong một câu (AからB); なぜなら tách ra, lý do đứng sau.

なぜかというと: なぜかというと~からだ là dạng nói, mềm hơn.

← ~ないと (〜nai to) ~など (〜nado) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →