AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~など (〜nado)

~など (〜nado)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Như là; v.v.; chẳng hạn như (liệt kê không đầy đủ); còn dùng để làm mềm lời mời hoặc khiêm tốn.

Such as; and so on; things like ~ (incomplete list); also softens suggestions or shows modesty.

Công thức · N(、N) + など; N + など + の + N; N + など (softening a suggestion / modesty)

Giải thích

など đặt sau một hoặc nhiều danh từ cho biết danh sách chưa đầy đủ: 'như ~, v.v.'. Nó còn làm mềm lời mời bằng cách đưa ví dụ (お茶などいかがですか – anh dùng trà nhé?), và khi đi với bản thân thì thể hiện sự khiêm tốn (私などまだまだです – tôi còn kém lắm). Dùng trung tính trong cả văn nói và văn viết; dạng thân mật là なんか.

Ví dụ

市場で魚や果物などを買いました。

Ichiba de sakana ya kudamono nado o kaimashita.

Tôi đã mua cá, trái cây, v.v. ở chợ.

彼は日本語、英語、中国語などを話せます。

Kare wa Nihongo, Eigo, Chuugokugo nado o hanasemasu.

Anh ấy nói được các thứ tiếng như tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung.

美術館で絵や彫刻などの作品を見ました。

Bijutsukan de e ya choukoku nado no sakuhin o mimashita.

Ở bảo tàng mỹ thuật, tôi đã xem các tác phẩm như tranh, điêu khắc, v.v.

この店ではクッキーやケーキなどのお菓子を売っています。

Kono mise de wa kukkii ya keeki nado no okashi o utte imasu.

Cửa hàng này bán các loại bánh kẹo như bánh quy, bánh ngọt, v.v.

お茶などいかがですか。

Ocha nado ikaga desu ka?

Anh dùng chút trà nhé?

Lưu ý & sắc thái

Hay đi với や: AやBなど. Dùng khiêm tốn với bản thân (私など) thì không sao, nhưng dùng など cho đồ vật hay việc của người nghe có thể nghe như coi thường.

So sánh mẫu dễ nhầm

なんか: なんか là dạng nói thân mật, sắc thái coi nhẹ mạnh hơn.

や: AやB đã ngầm hiểu 'còn những thứ khác'; thêm など làm rõ là chưa liệt kê hết.

とか: ~とか là cách liệt kê ví dụ thân mật, dùng được cả sau động từ.

← ~なぜなら (〜nazenara) ~なんか (〜nanka) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →