AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~なんか (〜nanka)

~なんか (〜nanka)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Mấy thứ như ~ (dạng nói của など); còn để coi nhẹ: 'cái thứ ~', '~ gì đó'.

Things like ~ (casual など); also dismissive: '(the likes of) ~'.

Công thức · N + なんか (なんかに/なんかと/なんかで…); N + なんか + negative (dismissive); イAく + なんか + ない

Giải thích

なんか là dạng văn nói thân mật của など. Nó có thể đưa ví dụ nhẹ nhàng (コーヒーなんかどう? – uống cà phê nhé?), nhưng rất thường dùng để hạ thấp danh từ, thể hiện coi thường, khiêm tốn hoặc cho rằng điều đó không quan trọng (お金なんかいらない; 私なんか無理). Đi với phủ định thì phủ nhận mạnh (幽霊なんかいない – làm gì có ma).

Ví dụ

お金なんかいらない。

Okane nanka iranai.

Tiền bạc gì đó thì tôi không cần.

コーヒーなんかどう?

Koohii nanka dou?

Uống cà phê hay gì đó nhé?

私なんか、まだまだ下手です。

Watashi nanka, mada mada heta desu.

Như tôi thì còn kém lắm.

幽霊なんか怖くないよ。

Yuurei nanka kowakunai yo.

Ma quỷ gì đó thì tôi không sợ đâu.

忙しくなんかないよ。いつでも手伝うよ。

Isogashiku nanka nai yo. Itsu demo tetsudau yo.

Tôi có bận gì đâu. Lúc nào tôi cũng giúp được.

Lưu ý & sắc thái

Gắn なんか sau danh từ, hoặc sau dạng く của tính từ い trước ない; ×忙しいなんかじゃない là sai (nói 忙しくなんかない). Vì có thể nghe coi thường, tránh dùng cho đồ vật của người nghe và khi nói lịch sự. なんか ở đầu câu ('kiểu như, không hiểu sao') là từ đệm, cách dùng khác.

So sánh mẫu dễ nhầm

など: など trung tính, dùng được trong văn viết.

なんて: ~なんて còn gắn được sau mệnh đề và thêm sự ngạc nhiên hay khinh thường (嘘をつくなんて最低 – nói dối thì tệ thật).

← ~など (〜nado) ~において (〜ni oite) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →