AEにほんご › Ngữ pháp N3 › めったに~ない (metta ni ~nai)
めったに~ない (metta ni ~nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
hiếm khi ~, ít khi ~
rarely; hardly ever; seldom
Giải thích
めったに là phó từ bắt buộc đi với động từ phủ định, cùng nhau mang nghĩa 'hiếm khi, ít khi'. Mẫu này mô tả tần suất thấp của một thói quen hay sự việc (彼女はめったに怒らない). Tuy động từ ở dạng phủ định, nghĩa là 'có xảy ra nhưng rất hiếm', không phải 'không bao giờ'.
Ví dụ
彼はめったに外食しない。
Kare wa metta ni gaishoku shinai.
Anh ấy hiếm khi ăn ngoài.
父はめったにお酒を飲まない。
Chichi wa metta ni osake o nomanai.
Bố tôi hiếm khi uống rượu.
この地域ではめったに雪が降らない。
Kono chiiki de wa metta ni yuki ga furanai.
Vùng này hiếm khi có tuyết rơi.
彼女はめったに怒らない。
Kanojo wa metta ni okoranai.
Cô ấy hiếm khi nổi giận.
最近は忙しくて、友達にめったに会えない。
Saikin wa isogashikute, tomodachi ni metta ni aenai.
Dạo này bận nên hiếm khi gặp được bạn bè.
Lưu ý & sắc thái
めったに không dùng với động từ khẳng định (×めったに行く). Mẫu này nói về tần suất nên thường không đi với tính từ (×めったに高くない). Tiếng Việt 'hiếm khi' không có phủ định nên người học hay quên ない.
So sánh mẫu dễ nhầm
あまり~ない: あまり là 'không ~ lắm' (mức độ hoặc tần suất); めったに là 'hiếm khi' (chỉ tần suất, thấp hơn).
ほとんど~ない: 'Hầu như không'; dùng được cả cho số lượng.
めったにない (104): めったにない là cụm bổ nghĩa danh từ hoặc kết câu ('hiếm có').