AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~まで (〜made)
~まで (〜made)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
đến, cho đến (khi); tới; (còn có nghĩa) đến cả
until; up to; as far as; (also) even
Giải thích
まで chỉ điểm kết thúc của thời gian, nơi chốn, số lượng hay hành động: 10時まで 'đến 10 giờ', 駅まで 'tới ga', 彼が来るまで 'cho đến khi anh ấy đến'. Hành động kéo dài liên tục đến điểm đó. Ở nghĩa mở rộng, Nまで là 'đến cả N', cho thấy sự việc vượt quá điều được dự đoán (子供まで知っている).
Ví dụ
毎日9時から6時まで働きます。
Mainichi kuji kara rokuji made hatarakimasu.
Hằng ngày tôi làm việc từ 9 giờ đến 6 giờ.
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Toukyou kara Oosaka made shinkansen de ikimasu.
Tôi sẽ đi từ Tokyo đến Osaka bằng tàu Shinkansen.
彼が来るまで、ここで待っています。
Kare ga kuru made, koko de matte imasu.
Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi anh ấy đến.
5ページまで読んでください。
Go peeji made yonde kudasai.
Hãy đọc đến trang 5.
このニュースは子供まで知っている。
Kono nyuusu wa kodomo made shitte iru.
Tin này đến cả trẻ con cũng biết.
Lưu ý & sắc thái
まで đòi hỏi hành động kéo dài liên tục đến điểm kết thúc; còn hạn chót ('trước ~') thì dùng までに. Lỗi rất hay gặp là ×5時まで宿題を出す; đúng là 5時までに出す. Với nghĩa thời gian/nơi chốn, まで đi sau danh từ hoặc thể từ điển, không đi sau tính từ.
So sánh mẫu dễ nhầm
までに: Hạn chót: hành động xảy ra một lần, vào lúc nào đó trước mốc.
さえ: さえ = ngay cả (ví dụ tối thiểu, cơ bản); まで = đến cả (lan rộng đến mức cực đoan).