AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ば~ほど (〜ba 〜hodo)

~ば~ほど (〜ba 〜hodo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

càng ~ càng ~

the more ~, the more ~

Công thức · Vば形 + V辞書形 + ほど; イAければ + イA(い) + ほど; ナAなら + ナAな + ほど; 省略形: V辞書形 / イA(い) / ナAな + ほど

Giải thích

ば~ほど nối hai sự thay đổi tỉ lệ với nhau: vế thứ nhất càng tăng thì vế thứ hai càng tăng (hoặc giảm). Cùng một từ được lặp lại, lần đầu ở thể ば, lần sau ở thể thường trước ほど. Có thể lược phần ば (考えるほど分からなくなる), nghe hơi mang tính văn viết.

Ví dụ

練習すればするほど、上手になります。

Renshuu sureba suru hodo, jouzu ni narimasu.

Càng luyện tập thì càng giỏi.

日本語は勉強すればするほど、面白くなる。

Nihongo wa benkyou sureba suru hodo, omoshiroku naru.

Tiếng Nhật càng học càng thấy thú vị.

野菜は新しければ新しいほどおいしい。

Yasai wa atarashikereba atarashii hodo oishii.

Rau càng tươi thì càng ngon.

部屋は静かなら静かなほどいい。

Heya wa shizuka nara shizuka na hodo ii.

Phòng càng yên tĩnh càng tốt.

考えるほど、分からなくなってきた。

Kangaeru hodo, wakaranaku natte kita.

Càng nghĩ lại càng thấy không hiểu.

Lưu ý & sắc thái

Người học hay quên lặp lại từ (×練習すればほど); cần cả thể ば và thể thường của cùng một từ. Vế sau phải chỉ mức độ hoặc sự thay đổi, không phải một sự việc đơn lẻ đã xong. Mẫu này chủ yếu dùng với động từ và tính từ.

So sánh mẫu dễ nhầm

~につれて: AにつれてB mô tả B thay đổi dần theo A theo thời gian; ば~ほど nêu quy luật tỉ lệ chung.

~ほど (程度): ほど đơn thuần chỉ mức độ ('đến mức', 'không ~ bằng'); ば~ほど là riêng 'càng ~ càng ~'.

← ~ば~のに (〜ba 〜noni) ~はもちろん~も (〜wa mochiron 〜mo) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →