AEにほんご › Ngữ pháp N3 › A その上 B (A sono ue B)
A その上 B (A sono ue B)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Hơn nữa; thêm vào đó; lại còn (bổ sung một ý cùng chiều với A).
Moreover; on top of that; besides (adds a further point in the same direction as A).
Giải thích
その上 nối hai câu, thêm B như một sự việc chồng thêm lên A. A và B phải cùng chiều: cùng là điểm tốt hoặc cùng là điểm xấu. Sắc thái hơi trang trọng, thiên về văn viết hơn それに, hay dùng khi miêu tả người, nơi chốn hoặc một chuỗi chuyện xui xẻo.
Ví dụ
彼は頭がいい。その上、スポーツも得意だ。
Kare wa atama ga ii. Sono ue, supootsu mo tokui da.
Anh ấy thông minh. Hơn nữa, còn giỏi thể thao.
このカフェは雰囲気がいい。その上、料理もおいしい。
Kono kafe wa fun'iki ga ii. Sono ue, ryouri mo oishii.
Quán cà phê này không khí dễ chịu. Thêm vào đó, đồ ăn cũng ngon.
このアパートは駅に近い。その上、家賃も安い。
Kono apaato wa eki ni chikai. Sono ue, yachin mo yasui.
Căn hộ này gần ga. Hơn nữa, tiền thuê cũng rẻ.
道に迷ってしまった。その上、雨まで降ってきた。
Michi ni mayotte shimatta. Sono ue, ame made futte kita.
Tôi bị lạc đường. Lại còn thêm trời đổ mưa nữa.
彼女は仕事ができる。その上、誰とでも仲良くなれる。
Kanojo wa shigoto ga dekiru. Sono ue, dare to demo nakayoku nareru.
Cô ấy làm việc giỏi. Thêm vào đó, cô ấy còn hòa đồng được với bất kỳ ai.
Lưu ý & sắc thái
B thường là câu trần thuật sự việc, nên sau その上 không dùng mệnh lệnh, nhờ vả hay rủ rê (văn nói muốn vậy thì dùng それに). Không dùng để đưa ra ý trái ngược; muốn đối lập thì dùng しかし hoặc でも.
So sánh mẫu dễ nhầm
それに: それに là cách nói hội thoại, sau nó có thể là lời nhờ vả hay lý do; その上 trang trọng và mang tính miêu tả hơn.
しかも: しかも thêm một ý khiến A càng nổi bật, thường kèm ngạc nhiên; その上 chỉ đơn giản là chồng thêm một ý.