AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~うちに (〜uchi ni)
~うちに (〜uchi ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Trong lúc (trạng thái) còn ~, tranh thủ làm trước khi nó thay đổi; (2) trong lúc đang ~ thì (thay đổi xảy ra lúc nào không hay).
(1) While (a state still lasts), do it before it changes; (2) while doing ~, (a change happened before one noticed).
Giải thích
Nghĩa (1): làm việc gì đó trong lúc điều kiện còn duy trì, vì sau này sẽ khó hoặc không làm được nữa: 若いうちに, 熱いうちに. Dạng phủ định ~ないうちに nghĩa là 'trước khi ~ xảy ra' (雨が降らないうちに). Nghĩa (2): Vている/V辞書形 うちに đi kèm một sự thay đổi diễn ra dần dần mà không nhận ra: 話しているうちに仲良くなった.
Ví dụ
若いうちに、いろいろな経験をしておいたほうがいい。
Wakai uchi ni, iroiro na keiken o shite oita hou ga ii.
Nên tranh thủ trải nghiệm nhiều thứ khi còn trẻ.
料理が熱いうちに食べましょう。
Ryouri ga atsui uchi ni tabemashou.
Hãy ăn khi đồ ăn còn nóng.
雨が降らないうちに、買い物に行こう。
Ame ga furanai uchi ni, kaimono ni ikou.
Tranh thủ đi mua sắm trước khi trời mưa nào.
休みのうちに、旅行の計画を立てたいです。
Yasumi no uchi ni, ryokou no keikaku o tatetai desu.
Tôi muốn lên kế hoạch du lịch trong lúc còn đang nghỉ.
彼女と話しているうちに、だんだん仲良くなった。
Kanojo to hanashite iru uchi ni, dandan nakayoku natta.
Nói chuyện với cô ấy một hồi, chúng tôi dần dần thân nhau lúc nào không hay.
Lưu ý & sắc thái
Nghĩa (1) cần một trạng thái sẽ thay đổi vào lúc không rõ; không dùng với mốc giờ cố định (×3時のうちに; phải nói 3時前に). Người Việt hay viết 雨が降っていないうちに; cách tự nhiên là 雨が降らないうちに.
So sánh mẫu dễ nhầm
前に: 前に chỉ thứ tự thời gian đơn thuần; ないうちに thêm cảm giác 'tranh thủ làm ngay khi còn kịp'.
間に: 間に chỉ một khoảng thời gian có ranh giới rõ; うちに nhấn mạnh tình trạng có thể thay đổi nên phải làm trước.