AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~たて (〜tate)
~たて (〜tate)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vừa mới ~, mới ~ xong (còn tươi mới).
Freshly ~, just ~ed (something done only a moment ago and still fresh).
Giải thích
たて gắn vào gốc động từ để miêu tả thứ vừa được làm xong và còn ở trạng thái tươi mới: 焼きたてのパン (bánh mì mới nướng), 洗いたてのシャツ (áo vừa giặt). Chỉ dùng với một số động từ nhất định, chủ yếu là nấu nướng, chế biến (焼く, 作る, 揚げる, 炊く), thu hoạch (取れる), giặt, sơn và vài sự kiện đời người (生まれる, 入社する).
Ví dụ
このパンは焼きたてで、まだ温かいです。
Kono pan wa yakitate de, mada atatakai desu.
Bánh mì này vừa mới nướng xong, vẫn còn ấm.
作りたてのお弁当はおいしい。
Tsukuritate no obentou wa oishii.
Cơm hộp mới làm xong thì ngon.
洗いたてのシャツはいい匂いがする。
Araitate no shatsu wa ii nioi ga suru.
Áo sơ mi vừa giặt xong có mùi thơm.
畑で取れたての野菜を食べた。
Hatake de toretate no yasai o tabeta.
Tôi đã ăn rau vừa mới hái ngoài ruộng.
生まれたての赤ちゃんはとても小さい。
Umaretate no akachan wa totemo chiisai.
Em bé mới sinh rất nhỏ.
Lưu ý & sắc thái
たて không dùng được với mọi động từ: ×読みたての本, ×行きたて. Muốn nói 'vừa mới làm' chung chung thì dùng ~たばかり. Đừng nhầm với ~たい: 食べたい (muốn ăn) khác 食べたて.
So sánh mẫu dễ nhầm
~たばかり: たばかり dùng được với mọi động từ và nhấn vào thời gian ngắn kể từ hành động; たて nhấn vào độ tươi mới của đồ vật.