AEにほんご › Ngữ pháp N3 › 少しも~ない (sukoshi mo ~ nai)
少しも~ない (sukoshi mo ~ nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không ~ chút nào, chẳng ~ tí nào.
Not ~ at all; not even a little.
Giải thích
少しも đi với kết câu phủ định để phủ nhận hoàn toàn: không hề, dù chỉ một chút. Dùng cho số lượng, mức độ và cả cảm xúc (少しも疲れていない). Sắc thái chỉn chu hơn 全然 và nhẹ hơn まったく một chút.
Ví dụ
彼は少しも悲しそうに見えない。
Kare wa sukoshi mo kanashisou ni mienai.
Anh ấy trông chẳng buồn chút nào.
この部屋は少しも寒くない。
Kono heya wa sukoshi mo samukunai.
Căn phòng này không lạnh chút nào.
彼女は少しも心配していない。
Kanojo wa sukoshi mo shinpai shite inai.
Cô ấy không lo lắng chút nào.
説明を聞いても、少しもわからなかった。
Setsumei o kiite mo, sukoshi mo wakaranakatta.
Nghe giải thích rồi mà tôi vẫn chẳng hiểu chút nào.
一日中歩いたのに、少しも疲れていない。
Ichinichijuu aruita noni, sukoshi mo tsukarete inai.
Đi bộ cả ngày mà tôi chẳng mệt tí nào.
Lưu ý & sắc thái
少しも bắt buộc đi với phủ định; câu khẳng định thì dùng 少し (少しわかる). Thường viết là 少しも thay vì すこしも. Văn nói thân mật dùng ちっとも với nghĩa tương tự.
So sánh mẫu dễ nhầm
ちっとも~ない: ちっとも là dạng văn nói thân mật, hay mang giọng phàn nàn.
全然~ない / まったく~ない: 全然 rất phổ biến trong văn nói; まったく mạnh hơn, có thể trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn.