AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ずに (〜zu ni)
~ずに (〜zu ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Mà không ~ (dạng trang trọng hơn của ~ないで).
Without doing ~ (more formal equivalent of ~ないで).
Giải thích
ずに có nghĩa giống ないで: 'mà không làm ~' hoặc 'thay vì làm ~'. Sắc thái trang trọng, văn chương hơn một chút, hay gặp trong văn viết, tin tức và lời nói cẩn trọng. Giống ないで, chủ ngữ hai vế là một.
Ví dụ
彼は笑わずに話を聞いていた。
Kare wa warawazu ni hanashi o kiite ita.
Anh ấy nghe câu chuyện mà không cười.
朝ご飯を食べずに出かけた。
Asagohan o tabezu ni dekaketa.
Tôi ra ngoài mà không ăn sáng.
誰にも言わずに、会社を辞めた。
Dare ni mo iwazu ni, kaisha o yameta.
Anh ấy nghỉ việc mà không nói với ai.
全然勉強せずに試験を受けてしまった。
Zenzen benkyou sezu ni shiken o ukete shimatta.
Tôi đã đi thi mà chẳng học hành gì cả.
あきらめずに、最後まで頑張ってください。
Akiramezu ni, saigo made ganbatte kudasai.
Đừng bỏ cuộc, hãy cố gắng đến cùng.
Lưu ý & sắc thái
Lỗi hay gặp nhất là する → ×しずに; dạng đúng là せずに. ずに không dùng để nhờ 'xin đừng' (×食べずにください); phải dùng ないでください.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ないで: Cùng nghĩa; ないで mang tính hội thoại hơn và tạo được lời nhờ (ないでください).
~ず、: ~ず không có に dùng để nối câu trong văn viết, thường nghĩa 'không ~ và' hoặc 'vì không ~' (雨が降らず、困った).