AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › 決して~ない (kesshite ~ nai)

決して~ない (kesshite ~ nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

tuyệt đối không ~, nhất định không ~, hoàn toàn không phải ~

never; by no means; absolutely not

Công thức · 決して + Vない形 / Vないでください / Vません; 決して + イAくない; 決して + ナAではない / Nではない

Giải thích

決して nhấn mạnh phủ định để thể hiện quyết tâm, cấm đoán nghiêm ngặt hoặc phủ nhận mạnh ('hoàn toàn không phải ~'). Hay dùng trong lời hứa (決して忘れません) và đi với ~ないでください trong lời cảnh báo. Mẫu này trang trọng và nhấn mạnh hơn 絶対に, và luôn phải kết thúc bằng phủ định.

Ví dụ

彼は決して遅刻しない。

Kare wa kesshite chikoku shinai.

Anh ấy không bao giờ đến muộn.

この秘密は決して誰にも言わないでください。

Kono himitsu wa kesshite dare ni mo iwanai de kudasai.

Tuyệt đối đừng nói bí mật này cho ai cả.

決してあきらめないで、最後まで頑張りましょう。

Kesshite akiramenai de, saigo made ganbarimashou.

Đừng bao giờ bỏ cuộc, hãy cố gắng đến cùng.

彼女は決してうそをつかない人です。

Kanojo wa kesshite uso o tsukanai hito desu.

Cô ấy là người không bao giờ nói dối.

この仕事は決して簡単ではない。

Kono shigoto wa kesshite kantan de wa nai.

Công việc này hoàn toàn không dễ dàng.

Lưu ý & sắc thái

決して không đi với động từ khẳng định (×決して行く); muốn nói 'nhất định làm' thì dùng 絶対に hoặc 必ず. Với tính từ, nó mang nghĩa 'hoàn toàn không' hơn là 'không bao giờ' (決して安くない 'chẳng hề rẻ').

So sánh mẫu dễ nhầm

絶対に: Dùng được cả khẳng định lẫn phủ định; mang tính khẩu ngữ hơn.

まったく~ない (97): Mô tả mức độ ('không chút nào'); 決して thể hiện ý chí, cấm đoán hay phủ nhận mạnh.

二度と~ない: 'Không bao giờ ~ nữa' (sau trải nghiệm tồi).

← ~最中に (〜saichuu ni)

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →