AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~たとたん(に) (〜ta totan (ni))
~たとたん(に) (〜ta totan (ni))
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vừa ~ thì ngay lập tức, ngay khi ~ thì (bất ngờ xảy ra).
The moment ~, just as ~ (something unexpected happens immediately after).
Giải thích
たとたん nói rằng ngay sau một hành động hay thay đổi, một việc khác xảy ra, thường đột ngột và bất ngờ. Sự việc thứ hai là điều người nói chứng kiến, không phải hành động có kế hoạch. Dùng cho sự việc đã xảy ra, mang cảm giác ngạc nhiên.
Ví dụ
ドアを開けたとたん、猫が飛び出した。
Doa o aketa totan, neko ga tobidashita.
Vừa mở cửa thì con mèo phóng vụt ra.
電話をかけようとしたとたん、電池が切れた。
Denwa o kakeyou to shita totan, denchi ga kireta.
Vừa định gọi điện thì hết pin.
立ち上がったとたんに、めまいがした。
Tachiagatta totan ni, memai ga shita.
Vừa đứng dậy thì tôi bị chóng mặt.
私の顔を見たとたん、彼の笑顔が消えた。
Watashi no kao o mita totan, kare no egao ga kieta.
Vừa nhìn thấy mặt tôi, nụ cười của anh ấy tắt ngấm.
家を出たとたん、雨が降り出した。
Ie o deta totan, ame ga furidashita.
Vừa ra khỏi nhà thì trời đổ mưa.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau không được là ý định, lời nhờ hay mệnh lệnh của người nói (×家に帰ったとたん、宿題をしよう). Hành động có kế hoạch 'ngay khi' thì dùng ~たらすぐ hoặc ~次第 (N2).
So sánh mẫu dễ nhầm
~たらすぐ: たらすぐ có thể theo sau là kế hoạch, lời nhờ; たとたん chỉ miêu tả sự việc bất ngờ.
~と同時に: と同時に là hai việc xảy ra cùng lúc, không có sắc thái bất ngờ như たとたん.