AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~(ら)れた (〜(ra)reta)

~(ら)れた (〜(ra)reta)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

đã bị ~, đã được ~ (bị động, quá khứ)

was ~ed; had (something) done to one (passive, past)

Công thức · 受身形の過去: 1グループ Vない形(-a) + れた (書かれた, 盗まれた); 2グループ V + られた (食べられた, ほめられた); する → された; 来る → 来られた

Giải thích

Bị động quá khứ cho biết chủ ngữ chịu tác động của hành động do người khác làm; người thực hiện đánh dấu bằng に. Tiếng Nhật có ba loại chính: bị động trực tiếp (この本は多くの人に読まれた), bị động sở hữu khi đồ vật hay cơ thể mình bị tác động (足を踏まれた), và bị động 'chịu thiệt' khi một sự việc gây phiền cho mình (雨に降られた). Đuôi られる còn dùng cho thể khả năng và tôn kính, nên phải dựa vào ngữ cảnh.

Ví dụ

この本はたくさんの人に読まれた。

Kono hon wa takusan no hito ni yomareta.

Cuốn sách này đã được nhiều người đọc.

彼は友達にだまされた。

Kare wa tomodachi ni damasareta.

Anh ấy đã bị bạn lừa.

電車の中で足を踏まれた。

Densha no naka de ashi o fumareta.

Tôi bị giẫm chân trên tàu điện.

帰り道で雨に降られた。

Kaerimichi de ame ni furareta.

Trên đường về tôi bị dính mưa.

先生にほめられて、うれしかった。

Sensei ni homerarete, ureshikatta.

Được thầy khen nên tôi rất vui.

Lưu ý & sắc thái

'Bị/được' trong tiếng Việt không tương ứng hoàn toàn: bị động tiếng Nhật thường mang sắc thái tiêu cực, nên khi nhận ơn hãy dùng ~てもらう. Khi đồ của mình bị tác động, tiếng Nhật thích lấy người làm chủ ngữ: (私は)財布を盗まれた hơn là 私の財布が盗まれた. Động từ nhóm 1 dùng れた, không phải ×られた (×書かられた).

So sánh mẫu dễ nhầm

~てもらう: Nhận được sự giúp đỡ, sắc thái tích cực; bị động thường hàm ý phiền toái.

~させられる: Bị động sai khiến: bị bắt phải làm gì trái ý.

可能形 (られる): Với động từ nhóm 2, cùng đuôi này còn nghĩa là 'có thể' (食べられる).

← ~らしい (〜rashii) ~ている (〜te iru) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →