AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~らしい (〜rashii)
~らしい (〜rashii)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
nghe nói ~, hình như ~ (dựa trên thông tin); (còn) ra dáng, đúng chất N
apparently; I hear that ~; it seems (based on information); (also) typical of N
Giải thích
らしい nêu kết luận dựa trên thông tin bên ngoài — điều nghe được, đọc được hay quan sát gián tiếp — nên nghe có phần khách quan, xa cách ('nghe nói'). Mẫu này đi sau thể thường, nhưng với danh từ và gốc tính từ đuôi な thì không có だ (医者らしい, 静からしい). Cách dùng khác, N + らしい, nghĩa là 'đúng chất N, ra dáng N' (男らしい 'nam tính', 春らしい天気 'thời tiết đúng kiểu mùa xuân').
Ví dụ
彼はインフルエンザらしい。
Kare wa infuruenza rashii.
Nghe nói anh ấy bị cúm.
天気予報によると、明日は雪が降るらしい。
Tenki yohou ni yoru to, ashita wa yuki ga furu rashii.
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai sẽ có tuyết.
このレストランはおいしいらしい。
Kono resutoran wa oishii rashii.
Nghe nói nhà hàng này ngon.
彼女は医者らしい。
Kanojo wa isha rashii.
Nghe nói cô ấy là bác sĩ.
今日は春らしい暖かい日だ。
Kyou wa haru rashii atatakai hi da.
Hôm nay là một ngày ấm áp đúng chất mùa xuân.
Lưu ý & sắc thái
×医者だらしい là lỗi rất hay gặp — phải bỏ だ. N + らしい có thể đa nghĩa: 彼女は医者らしい có thể là 'nghe nói cô ấy là bác sĩ', còn 医者らしい態度 là 'thái độ đúng kiểu bác sĩ'; phải dựa vào ngữ cảnh. Với ấn tượng trực tiếp của bản thân, ようだ / みたいだ tự nhiên hơn.
So sánh mẫu dễ nhầm
~そうだ (伝聞): Thể thường + そうだ chỉ thuật lại tin nghe được có nguồn rõ; らしい thêm suy đoán của người nói.
~ようだ: Dựa vào quan sát, cảm nhận của chính người nói.
~みたいだ: Thân mật; cũng dựa vào ấn tượng của bản thân.