AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~とく (〜toku)

~とく (〜toku)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Làm sẵn ~ / cứ để nguyên ~ (dạng rút gọn văn nói của ~ておく).

Do ~ in advance / leave ~ as is (casual contraction of ~ておく).

Công thức · Vておく → Vとく; Vでおく → Vどく (食べておく→食べとく, 読んでおく→読んどく, しておく→しとく)

Giải thích

~とく là dạng rút gọn trong văn nói của ~ておく và giữ nguyên mọi ý nghĩa: làm sẵn để chuẩn bị, làm ngay để phòng trước, hoặc cứ để nguyên trạng thái (そのままにしとく). Nó chia như động từ bình thường: ~とこう, ~といて, ~といた, ~とかない. Rất hay dùng trong hội thoại thân mật nhưng tránh dùng khi nói trang trọng hay viết.

Ví dụ

夜遅くなるから、晩ご飯を作っとくね。

Yoru osoku naru kara, bangohan o tsukuttoku ne.

Tối nay về muộn nên tôi nấu sẵn bữa tối nhé.

雨が降るかもしれないから、傘を持っとく。

Ame ga furu kamoshirenai kara, kasa o mottoku.

Có thể trời mưa nên tôi mang theo ô sẵn.

試験が近いから、今から勉強しとこう。

Shiken ga chikai kara, ima kara benkyou shitokou.

Sắp thi rồi nên học trước từ bây giờ thôi.

暑いから、窓は開けといて。

Atsui kara, mado wa aketoite.

Nóng lắm, cứ để cửa sổ mở nhé.

ビール、冷蔵庫に入れといたよ。

Biiru, reizouko ni iretoita yo.

Tớ đã cho bia vào tủ lạnh sẵn rồi đấy.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ phần ておく được rút gọn: ておく→とく, でおく→どく (読んどく, 飲んどく). Đây là văn nói thân mật; khi lịch sự hãy dùng ~ておきます. Đừng nhầm với ~ちゃう, dạng rút gọn của ~てしまう.

So sánh mẫu dễ nhầm

ておく: ~ておく là dạng đầy đủ, dùng được ở mọi mức độ lịch sự.

ちゃう: ~ちゃう là rút gọn của ~てしまう ('lỡ / xong hẳn'), không phải ~ておく.

← ~とおり (〜toori) ~ところが (〜tokoro ga) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →