AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~にしては (〜ni shite wa)

~にしては (〜ni shite wa)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

So với (việc là) ~ thì...; là ~ mà lại...

For ~; considering (it's) ~ — the result differs from what you'd expect.

Công thức · N + にしては; 普通形 (mainly verbs) + にしては

Giải thích

AにしてはB nói rằng với A thì người ta sẽ mong đợi một mức nhất định, nhưng B lại khác — tốt hơn hoặc kém hơn. A thường là danh từ hoặc mệnh đề động từ nêu sự thật cụ thể (người mới học, hai mươi tuổi, mới học một năm). Mẫu này hay thể hiện sự ngạc nhiên, khen hoặc chê nhẹ.

Ví dụ

彼女は初心者にしては、上手に泳げる。

Kanojo wa shoshinsha ni shite wa, jouzu ni oyogeru.

So với một người mới tập thì cô ấy bơi khá giỏi.

この寿司はこの値段にしては、とてもおいしい。

Kono sushi wa kono nedan ni shite wa, totemo oishii.

Với mức giá này thì sushi này rất ngon.

彼は二十歳にしては、とても落ち着いている。

Kare wa hatachi ni shite wa, totemo ochitsuite iru.

So với tuổi hai mươi thì anh ấy rất điềm tĩnh.

あの人は外国人にしては、日本語が上手だ。

Ano hito wa gaikokujin ni shite wa, Nihongo ga jouzu da.

So với người nước ngoài thì người đó nói tiếng Nhật giỏi.

一年しか勉強していないにしては、日本語が上手ですね。

Ichinen shika benkyou shite inai ni shite wa, Nihongo ga jouzu desu ne.

Mới học có một năm mà tiếng Nhật giỏi thế.

Lưu ý & sắc thái

Ít dùng trực tiếp sau tính từ (×安いにしては nghe không tự nhiên — nên dùng 安いわりに). A phải là sự thật cụ thể về chủ thể, B là nhận xét, không phải mong muốn hay mệnh lệnh. Câu như 外国人にしては có thể nghe kẻ cả, nên dùng cẩn thận.

So sánh mẫu dễ nhầm

わりに: ~わりに(は) đi được với tính từ và từ chỉ mức độ (安いわりに), phạm vi rộng hơn.

にしても: ~にしても nghĩa là 'cho dù', không phải 'so với'.

← ~にかわって (〜ni kawatte) ~にしても (〜ni shitemo) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →