AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜と言う (〜to iu) [quoting / reporting]

〜と言う (〜to iu) [quoting / reporting]

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Nói rằng ~ (trích dẫn, thuật lại lời); nghe nói ~.

Say that ~ (quote/report speech); it is said that ~.

Công thức · 「direct quote」 + と言う; 普通形 + と言う (indirect); relaying: 〜と言っていました; hearsay: 〜ということです / 〜という話です

Giải thích

と言う thuật lại lời ai đó nói. Trích dẫn trực tiếp đặt trong 「」 với nguyên văn; trích dẫn gián tiếp dùng thể thường (先生は明日テストがあると言いました). Khi chuyển lời nhắn đã nghe, dùng と言っていました. Các cách nói cố định 〜という話です hay 〜ということです trình bày thông tin như tin nghe được.

Ví dụ

彼は「好きだ」と言った。

Kare wa 'suki da' to itta.

Anh ấy đã nói: 'Anh thích em'.

先生は明日テストがあると言っていました。

Sensei wa ashita tesuto ga aru to itte imashita.

Thầy giáo nói là ngày mai có bài kiểm tra.

田中さんは少し遅れると言っていましたよ。

Tanaka-san wa sukoshi okureru to itte imashita yo.

Anh Tanaka có nói là sẽ đến muộn một chút đấy.

日本語で「ありがとう」は何と言いますか。

Nihongo de 'arigatou' wa nan to iimasu ka.

'Cảm ơn' tiếng Nhật nói thế nào?

彼女は難しい仕事をしているという話です。

Kanojo wa muzukashii shigoto o shite iru to iu hanashi desu.

Nghe nói cô ấy đang làm một công việc khó.

Lưu ý & sắc thái

Trong trích dẫn gián tiếp, mệnh đề ở thể thường và danh từ/tính từ đuôi な giữ だ (休みだと言った). 何と言いますか ('nói thế nào') đọc là なん, không phải なに. Khi chuyển lời, 言っていました tự nhiên hơn 言いました.

So sánh mẫu dễ nhầm

N1 という N2: という + N dùng để gọi tên hoặc nêu nội dung.

〜そうだ (hearsay): 普通形 + そうだ truyền đạt tin nghe được mà không nêu người nói.

〜っていう / って: Các dạng thân mật.

← 〜と思う (〜to omou) 〜ないといけない (〜nai to ikenai) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →