AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜と思う (〜to omou)

〜と思う (〜to omou)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Tôi nghĩ là ~, tôi cho rằng ~.

I think ~ (opinion or guess).

Công thức · 普通形 + と思う (行くと思う, 高いと思う); ナA / N + だ + と思う (元気だと思う, 学生だと思う); 3rd person / ongoing: と思っている

Giải thích

と思う nêu ý kiến, phán đoán hoặc phỏng đoán của người nói. Người Nhật dùng rất nhiều để làm mềm câu, nên 明日は雨だと思います nghe bớt khẳng định hơn 明日は雨です. Khi nói về suy nghĩ của người khác dùng と思っている (田中さんは〜と思っています), còn muốn hỏi ý kiến thì dùng 〜についてどう思いますか.

Ví dụ

明日は晴れると思います。

Ashita wa hareru to omoimasu.

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.

この映画はおもしろいと思う。

Kono eiga wa omoshiroi to omou.

Tôi nghĩ bộ phim này hay.

彼は親切だと思います。

Kare wa shinsetsu da to omoimasu.

Tôi nghĩ anh ấy tốt bụng.

田中さんはもう帰ったと思います。

Tanaka-san wa mou kaetta to omoimasu.

Tôi nghĩ anh Tanaka đã về rồi.

日本の生活についてどう思いますか。

Nihon no seikatsu ni tsuite dou omoimasu ka.

Bạn nghĩ thế nào về cuộc sống ở Nhật?

Lưu ý & sắc thái

Danh từ và tính từ đuôi な cần だ (×元気と思う; đúng 元気だと思う). Để nói 'tôi không nghĩ là ~', tiếng Nhật thường phủ định mệnh đề bên trong: 雨は降らないと思う (thay vì 降ると思わない). Suy nghĩ của người khác thì dùng と思っている.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vようと思う: Thể ý chí + と思う = tôi định làm (ý định, 「Vようと思う」).

でしょう / だろう: でしょう là phỏng đoán chung; と思う trình bày như ý kiến cá nhân.

と言う: と言う truyền đạt lời nói; と思う truyền đạt suy nghĩ.

← どういう N (dou iu N) 〜と言う (〜to iu) [quoting / reporting] →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →