AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜なければならない (〜nakereba naranai)

〜なければならない (〜nakereba naranai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Phải ~, cần phải ~ (nghĩa vụ, bổn phận).

Must ~ / have to ~ (obligation, duty).

Công thức · Vない形 (drop い) + ければならない: 行かない→行かなければならない; イAくなければ; ナA / N + でなければ + ならない; polite: なければなりません; variant: なければいけない

Giải thích

なければならない nghĩa đen là 'nếu không ~ thì không được', diễn tả nghĩa vụ. Đây là mẫu 'phải' trang trọng nhất, điển hình trong văn viết, quy định, thông báo và khi nói nghiêm túc về bổn phận. なければなりません là dạng lịch sự chuẩn trong văn nói; なければいけない là biến thể mềm hơn một chút.

Ví dụ

宿題をしなければならない。

Shukudai o shinakereba naranai.

Tôi phải làm bài tập.

明日までにこの本を読まなければなりません。

Ashita made ni kono hon o yomanakereba narimasen.

Tôi phải đọc xong cuốn sách này trước ngày mai.

授業に遅れないように、早く起きなければならない。

Jugyou ni okurenai you ni, hayaku okinakereba naranai.

Để không bị muộn học, tôi phải dậy sớm.

日本では車は左側を走らなければなりません。

Nihon de wa kuruma wa hidarigawa o hashiranakereba narimasen.

Ở Nhật, xe ô tô phải chạy bên trái.

申し込む人は20歳以上でなければなりません。

Moushikomu hito wa hatachi ijou de nakereba narimasen.

Người đăng ký phải từ 20 tuổi trở lên.

Lưu ý & sắc thái

Thường quá cứng khi nói chuyện thân mật; với bạn bè dùng ないと / なきゃ. Có thể dùng với danh từ và tính từ (でなければ / くなければ). Người học hay viết ×行くなければ; gốc phải là thể ない 行かな-.

So sánh mẫu dễ nhầm

なければいけない: Cùng nghĩa; いけない mang tính cá nhân, hội thoại hơn, ならない khách quan, trang trọng hơn.

ないといけない: Mang tính hội thoại.

なくてもいい: なくてもいい = không cần, nghĩa phủ định.

← 〜なくてもいい (〜nakute mo ii) 〜に (〜ni) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →