AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜に (〜ni)

〜に (〜ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Lúc/vào (thời gian); đến (đích); ở (nơi tồn tại); cho/từ (người nhận/nguồn); để (mục đích).

At/on (time); to (destination); in/at (existence); to/from (recipient/source); for (purpose).

Công thức · N(place/destination) + に; N(time with number) + に; N(person/recipient) + に; Vます形 / する-N + に + 行く/来る/帰る (purpose); N + に + なる/する

Giải thích

に là trợ từ rất đa năng, chỉ về một đích hoặc một điểm cố định. Các cách dùng chính: thời điểm cụ thể (7時に), đích đến (東京に行く), nơi tồn tại (部屋にいる), người nhận hoặc đối phương (友達にあげる, 先生に聞く), và mục đích của việc đi/đến (買い物に行く, 食べに来る). Nó còn đánh dấu kết quả của sự thay đổi (医者になる).

Ví dụ

私は7時に起きます。

Watashi wa shichi-ji ni okimasu.

Tôi thức dậy lúc 7 giờ.

彼女は東京に引っ越しました。

Kanojo wa Toukyou ni hikkoshimashita.

Cô ấy đã chuyển đến Tokyo.

友達に誕生日のプレゼントをあげました。

Tomodachi ni tanjoubi no purezento o agemashita.

Tôi đã tặng quà sinh nhật cho bạn.

デパートへ服を買いに行きます。

Depaato e fuku o kai ni ikimasu.

Tôi đi trung tâm thương mại để mua quần áo.

銀行にお金を預けます。

Ginkou ni okane o azukemasu.

Tôi gửi tiền vào ngân hàng.

Lưu ý & sắc thái

Từ chỉ thời gian không có con số thường không dùng に (×明日に, ×毎日に; nhưng 月曜日に thì được). Nơi diễn ra hành động dùng で (公園で遊ぶ), không dùng に. に chỉ mục đích gắn vào gốc ます (買いに) và chỉ đi với động từ di chuyển.

So sánh mẫu dễ nhầm

で: で = nơi hành động diễn ra; に = nơi tồn tại/đích đến.

へ: へ nhấn mạnh phương hướng; に nhấn mạnh điểm đến. Cả hai đều dùng với 行く.

ために: ために chỉ mục đích với mọi động từ; に chỉ mục đích chỉ đi với động từ đi/đến.

← 〜なければならない (〜nakereba naranai) 〜ので (〜node) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →