AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜ので (〜node)
〜ので (〜node)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vì ~ nên ~, do ~ (lý do mang tính khách quan, lịch sự).
Because / since ~ (objective, polite-sounding reason).
Giải thích
ので nêu lý do, trình bày như mối quan hệ nhân quả tự nhiên, khách quan. Vì nghe mềm và ít áp đặt hơn から, nó được ưa dùng khi giải thích, xin lỗi, nhờ vả lịch sự (熱があるので、休ませてください). Trong lời nói lịch sự hay dùng ますので / ですので.
Ví dụ
明日試験があるので、今晩勉強します。
Ashita shiken ga aru node, konban benkyou shimasu.
Vì ngày mai có bài kiểm tra nên tối nay tôi sẽ học.
このドレスは高いので、買わないことにします。
Kono doresu wa takai node, kawanai koto ni shimasu.
Chiếc váy này đắt nên tôi quyết định không mua.
田中さんは病気なので、今日は来ません。
Tanaka-san wa byouki na node, kyou wa kimasen.
Anh Tanaka bị ốm nên hôm nay không đến.
道が込んでいたので、遅れてしまいました。
Michi ga konde ita node, okurete shimaimashita.
Vì đường đông nên tôi đã đến muộn.
用事があるので、お先に失礼します。
Youji ga aru node, osaki ni shitsurei shimasu.
Vì có việc bận nên tôi xin phép về trước.
Lưu ý & sắc thái
Danh từ và tính từ đuôi な dùng な trước ので (病気なので, ×病気だので). Với mệnh lệnh, cấm đoán mạnh (〜しろ, 〜な) thì から tự nhiên hơn. ので thường không dùng cuối câu để trả lời ngắn (どうして?―忙しいから, không nói ×忙しいので khi nói thân mật).
So sánh mẫu dễ nhầm
から: から chủ quan, trực tiếp hơn; ので mềm và lịch sự hơn.
て形 (reason): Thể て nêu lý do yếu hơn, thường cho cảm xúc/kết quả, không đi với lời nhờ.
のに: のに trông giống nhưng nghĩa là 'vậy mà'.