AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜まで (〜made)

〜まで (〜made)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đến ~, cho đến khi ~, tới ~; thậm chí cả ~.

Until ~ / up to ~ / as far as ~; even ~ (extreme case).

Công thức · N(time/place) + まで; V辞書形 + まで (帰るまで); often 〜から〜まで; 'even': N + まで

Giải thích

まで đánh dấu điểm kết thúc về thời gian, khoảng cách hoặc mức độ: 5時まで (đến 5 giờ), 駅まで (đến ga). Sau thể từ điển nghĩa là 'cho đến khi điều gì xảy ra', và hành động chính kéo dài suốt khoảng đó (彼が来るまで待つ). Gắn vào danh từ còn có nghĩa 'thậm chí cả', cho thấy việc gì đó đi xa ngoài dự đoán (子供まで知っている = đến cả trẻ con cũng biết).

Ví dụ

仕事が終わるまで待っています。

Shigoto ga owaru made matte imasu.

Tôi sẽ đợi cho đến khi xong việc.

ここから駅まで歩いて10分かかります。

Koko kara eki made aruite juppun kakarimasu.

Từ đây đi bộ đến ga mất 10 phút.

銀行は午後3時までです。

Ginkou wa gogo san-ji made desu.

Ngân hàng làm việc đến 3 giờ chiều.

彼が成功するまで応援します。

Kare ga seikou suru made ouen shimasu.

Tôi sẽ ủng hộ anh ấy cho đến khi anh ấy thành công.

友達だけでなく、先生まで手伝ってくれました。

Tomodachi dake de naku, sensei made tetsudatte kuremashita.

Không chỉ bạn bè mà cả thầy giáo cũng đã giúp tôi.

Lưu ý & sắc thái

まで = hành động liên tục đến một thời điểm (5時まで働く); までに = một hành động hoàn thành trước hạn (5時までに出す). Không gắn まで trực tiếp sau tính từ. Trước まで động từ dùng thể từ điển, kể cả khi kể chuyện quá khứ (彼が来るまで待った).

So sánh mẫu dễ nhầm

までに: までに = trước, chậm nhất là (hạn chót).

から: から đánh dấu điểm bắt đầu; まで điểm kết thúc.

も (even): も cũng có thể nghĩa 'cả', nhưng まで nhấn mạnh việc đi tới mức cực điểm.

← 〜ばいい (〜ba ii) 〜までに (〜made ni) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →