AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜までに (〜made ni)
〜までに (〜made ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Trước ~, chậm nhất là ~ (hạn chót cho một hành động).
By ~ / before ~ (deadline for a one-time action).
Giải thích
までに đặt ra hạn chót: hành động phải xảy ra vào một lúc nào đó trước thời điểm đó. Dùng cho hành động diễn ra một lần (nộp, đến, làm xong), không dùng cho hành động kéo dài suốt thời gian. Sau động từ nghĩa là 'trước khi ai đó ~' (母が帰るまでに掃除する = dọn dẹp trước khi mẹ về).
Ví dụ
明日の朝8時までに来てください。
Ashita no asa hachi-ji made ni kite kudasai.
Hãy đến trước 8 giờ sáng mai.
来週の金曜日までにレポートを出してください。
Raishuu no kin'youbi made ni repooto o dashite kudasai.
Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu tuần sau.
彼が帰るまでに料理を作っておきたい。
Kare ga kaeru made ni ryouri o tsukutte okitai.
Tôi muốn nấu xong đồ ăn trước khi anh ấy về.
夏休みが終わるまでに、この本を読みます。
Natsuyasumi ga owaru made ni, kono hon o yomimasu.
Tôi sẽ đọc cuốn sách này trước khi kỳ nghỉ hè kết thúc.
何時までに空港に着けばいいですか。
Nanji made ni kuukou ni tsukeba ii desu ka.
Tôi nên đến sân bay trước mấy giờ?
Lưu ý & sắc thái
Không dùng までに với khoảng thời gian (×30分までに; nói 30分以内に hoặc あと30分で). Hành động kéo dài dùng まで (5時まで待つ), không dùng までに. 'Trước' trong tiếng Việt tương ứng cả 前に và までに: 前に = trước (thứ tự), までに = chậm nhất là (hạn chót).
So sánh mẫu dễ nhầm
まで: まで = liên tục cho đến; までに = hạn chót cho hành động một lần.
前に: 前に = trước khi (thứ tự); までに = không muộn hơn.