AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 文A。だから、文B (dakara)
文A。だから、文B (dakara)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vì vậy, cho nên, vì thế (B là hệ quả của A; B có thể là ý kiến, lời nhờ, mệnh lệnh).
So / therefore / that's why (B follows from A; B can be an opinion, request or command).
Giải thích
だから đứng đầu câu B và cho biết B là hệ quả của A. Khác với それで, câu B có thể là phán đoán, ý chí, lời nhờ hoặc mệnh lệnh của người nói (雨だ。だから、傘を持って行きなさい). ですから là dạng lịch sự. Dùng riêng, だから…! còn thể hiện sự bực mình ('đã bảo rồi mà!').
Ví dụ
明日は試験だ。だから、今日は勉強しなければならない。
Ashita wa shiken da. Dakara, kyou wa benkyou shinakereba naranai.
Ngày mai là ngày thi. Vì vậy hôm nay tôi phải học.
この料理は簡単です。ですから、初めての人でも作れます。
Kono ryouri wa kantan desu. Desu kara, hajimete no hito demo tsukuremasu.
Món này đơn giản. Vì vậy người lần đầu nấu cũng làm được.
駅まで遠いよ。だから、タクシーで行ったほうがいい。
Eki made tooi yo. Dakara, takushii de itta hou ga ii.
Ga xa lắm. Vì vậy nên đi taxi thì hơn.
もうすぐ雨が降るよ。だから、傘を持って行きなさい。
Mou sugu ame ga furu yo. Dakara, kasa o motte ikinasai.
Sắp mưa rồi. Vì vậy mang ô theo đi.
だから、言ったでしょう!
Dakara, itta deshou!
Đấy, tôi đã bảo rồi mà!
Lưu ý & sắc thái
だから khá trực tiếp; trong tình huống lịch sự hoặc công việc hãy dùng ですから hoặc そのため. Đừng nhầm với 〜だから ở cuối mệnh đề, gắn vào mệnh đề trước trong cùng một câu.
So sánh mẫu dễ nhầm
それで: それで mô tả kết quả tự nhiên (sự thật); không theo sau bởi lời nhờ/mệnh lệnh.
〜から (clause): Mệnh đề + から nối lý do và kết quả trong một câu.
だって: だって nêu lý do/biện minh khi đáp lại ('tại vì...'), theo chiều ngược lại.