AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N4 › Vために (V tame ni)

Vために (V tame ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Để ~ (mục đích); vì/do ~ (nguyên nhân, trang trọng).

In order to ~ (purpose); because of ~ (cause, formal).

Công thức · V辞書形 + ために (purpose, same subject, volitional verb); 普通形 (Vた / イA / ナAな / Nの) + ために (cause, formal)

Giải thích

Với thể từ điển của động từ ý chí, ために nêu mục đích của một hành động có chủ ý, và hai vế cùng chủ ngữ. Với các dạng thông thường khác (nhất là quá khứ), nó nêu nguyên nhân, chủ yếu trong văn nói trang trọng, tin tức và văn viết.

Ví dụ

試験に合格するために、毎日勉強しています。

Shiken ni goukaku suru tame ni, mainichi benkyou shite imasu.

Tôi học mỗi ngày để thi đỗ.

車を買うために、アルバイトをしています。

Kuruma o kau tame ni, arubaito o shite imasu.

Tôi đang làm thêm để mua ô tô.

日本の大学に入るために、日本語を勉強しています。

Nihon no daigaku ni hairu tame ni, nihongo o benkyou shite imasu.

Tôi đang học tiếng Nhật để vào đại học ở Nhật.

雨が降ったために、試合が中止になりました。

Ame ga futta tame ni, shiai ga chuushi ni narimashita.

Do trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.

仕事が忙しいために、友達に会う時間がありません。

Shigoto ga isogashii tame ni, tomodachi ni au jikan ga arimasen.

Vì công việc bận nên tôi không có thời gian gặp bạn bè.

Lưu ý & sắc thái

ために chỉ mục đích cần động từ ý chí: ×上手になるために練習する thường bị coi là sai, nên dùng 上手になるように. Động từ không ý chí (できる, わかる, なる) và thể khả năng đi với ように.

So sánh mẫu dễ nhầm

ように: ように dùng cho mục tiêu không trực tiếp kiểm soát được hoặc khi khác chủ ngữ.

Nのために: Dạng đi với danh từ.

から / ので: から/ので là cách nêu lý do thông thường; ために chỉ nguyên nhân mang tính trang trọng.

← Vたほうがいい (V ta hou ga ii) Vつもり (V tsumori) →

← Tất cả ngữ pháp N4

Luyện tập ngay trong AEにほんご →